HSK3
打算 — Từ vựng HSK3
打算 xuất hiện trong 43% tài liệu luyện HSK — hạng 125 trong từ vựng HSK3.
Nghĩa và cách dùng
động từ
1. dự định; định; tính toán; lo liệu
提前考虑(以后要做的事)
你打算在哪儿过春节?
nǐ dǎsuàn zài nǎr guò chūnjié?
Em định đón Tết ở đâu?
我打算明天去爬山。
wǒ dǎsuàn míngtiān qù páshān.
Tôi dự định mai đi leo núi.
danh từ
1. dự định; suy nghĩ; quan niệm; kế hoạch
关于行动的方向、方法等的想法; 念头
你应该为自己作打算吧。
nǐ yīnggāi wèi zìjǐ zuò dǎsuàn ba.
Cậu nên lên kế hoạch cho bản thân đi.
我们应该作最坏的打算。
wǒmen yīnggāi zuò zuì huài de dǎsuàn.
Chúng ta nên chuẩn bị cho trường hợp xấu nhất
Đồng nghĩa: 准备计划安排计算预备筹划
Trái nghĩa: 放弃草率即兴
Bài luyện liên quan (429 câu)
女:周末打算干什么?睡觉还是去公园?
男:我想去安静的地方看看书。
男的最可能去哪里?
A 公园 B 商店 C 图书馆
Ngữ pháp hay đi kèm với 打算
Từ dễ nhầm với 打算
Giống hình:
打扫打印打针打折打扰打扮
Thực hành 打算 trong đề thật
Từ vựng 打算 xuất hiện trong các đề thi thử HSK3. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.
Thi thử HSK3 miễn phí →Câu hỏi thường gặp
打算 trong tiếng Trung nghĩa là gì?
打算 (dǎsuàn) nghĩa là (động từ) dự định, tính toán, lo liệu; (tính từ) dự định, kế hoạch. 提前考虑(以后要做的事)
Cách dùng 打算 (dǎsuàn) trong câu như thế nào?
Ví dụ: "你打算在哪儿过春节?" — Em định đón Tết ở đâu? (nǐ dǎsuàn zài nǎr guò chūnjié?)
打算 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?
打算 thuộc HSK3 (cấp 3) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).
打算 dễ nhầm với từ nào?
打算 hay bị nhầm với: 打扫、打印、打针、打折. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.
Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.
Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →