Trung Tâm Hán Ngữ Bắc Kinh (HSK Beijing) HSK Beijing
HSK3

(dēng) — Từ vựng HSK3

Biên soạn bởi · Vinh, Nghệ An
xuất hiện trong 29% tài liệu luyện HSK — hạng 161 trong từ vựng HSK3.

Nghĩa và cách dùng

danh từ
1. đèn; bóng đèn
照明或做其他用途的发光的器具
屋里有盏漂亮的灯。
wū li yǒu zhǎn piàoliang de dēng.
Trong phòng có một chiếc đèn rất đẹp.
台灯摆在书桌上。
táidēng bǎi zài shūzhuō shang.
Đèn bàn để trên bàn học.
2. đèn (đốt bằng chất lỏng hoặc chất khí)
燃烧液体或气体用来对别的东西加热的器具
实验室的酒精灯亮着。
shíyàn shì de jiǔjīng dēngliàngzhe.
Đèn cồn trong phòng thí nghiệm đang sáng.
酒精灯是实验常用灯。
jiǔjīng dēng shì shíyàn chángyòng dēng.
Đèn cồn là đèn thường dùng trong thí nghiệm.
3. đèn (đèn radio; tivi)
俗称收音机;电视机等的电子管
收音机的灯坏了一个。
shōuyīnjī de dēng huàile yīge.
Đèn radio hỏng một cái rồi.
电视机灯需要维修了。
diànshì jī dēng xūyào wéixiūle.
Đèn tivi cần được sửa chữa.
4. họ Đăng
他姓灯。
tā xìng dēng.
Anh ấy họ Đăng.
我的朋友姓灯。
wǒ de péngyǒu xìng dēng.
Bạn của tôi họ Đăng.
Đồng nghĩa: 灯火

Bài luyện liên quan

3 Đọc
女:小李,一会儿经理来,你就告诉他我去银行了。 男:好的,没问题。 女:还有,下班的时候别忘了把灯关上。 男:好的,您放心吧。
女的让男的做什么
A 去银行 B 关灯 C 下班
Luyện 0 câu tương tự →

Từ dễ nhầm với 灯

Giống hình:
灯笼
Giống âm:

Thực hành 灯 trong đề thật

Từ vựng xuất hiện trong các đề thi thử HSK3. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.

Thi thử HSK3 miễn phí →

Câu hỏi thường gặp

灯 trong tiếng Trung nghĩa là gì?

灯 (dēng) nghĩa là đèn, đăng. 照明或做其他用途的发光的器具

Cách dùng 灯 (dēng) trong câu như thế nào?

Ví dụ: "屋里有盏漂亮的灯。" — Trong phòng có một chiếc đèn rất đẹp. (wū li yǒu zhǎn piàoliang de dēng.)

灯 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?

灯 thuộc HSK3 (cấp 3) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).

灯 dễ nhầm với từ nào?

灯 hay bị nhầm với: 灯笼、等、蹬、瞪. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.

Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.

Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →