Trung Tâm Hán Ngữ Bắc Kinh (HSK Beijing) HSK Beijing
HSK3

电梯 (diàntī) — Từ vựng HSK3

Biên soạn bởi · Vinh, Nghệ An
电梯 xuất hiện trong 24% tài liệu luyện HSK — hạng 184 trong từ vựng HSK3.

Nghĩa và cách dùng

danh từ
1. thang máy; cầu thang điện; thang điện
多层建筑物中作垂直方向运动的电动机械
这架电梯是去顶层的。
zhèjià diàntī shì qù dǐngcéng de
Thang máy này đi lên tầng cao nhất.
电梯坏了,大家走楼梯吧。
diàntī huàile, dàjiā zǒu lóutī ba.
Thang máy hỏng rồi, mọi người đi thang bộ đi.
Đồng nghĩa: 自动扶梯

Bài luyện liên quan (94 câu)

3 Đọc
太热了,快把空调打开,今天电梯怎么突然坏了?我只好走上来。
我现在可能在哪里?
A 车里 B 家里 C 电梯里
Luyện 94 câu tương tự →

Từ dễ nhầm với 电梯

Giống hình:
电子邮件闪电电台电视电影电池

Thực hành 电梯 trong đề thật

Từ vựng 电梯 xuất hiện trong các đề thi thử HSK3. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.

Thi thử HSK3 miễn phí →

Câu hỏi thường gặp

电梯 trong tiếng Trung nghĩa là gì?

电梯 (diàntī) nghĩa là thang máy. 多层建筑物中作垂直方向运动的电动机械

Cách dùng 电梯 (diàntī) trong câu như thế nào?

Ví dụ: "这架电梯是去顶层的。" — Thang máy này đi lên tầng cao nhất. (zhèjià diàntī shì qù dǐngcéng de)

电梯 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?

电梯 thuộc HSK3 (cấp 3) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).

电梯 dễ nhầm với từ nào?

电梯 hay bị nhầm với: 电子邮件、闪电、电台、电视. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.

Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.

Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →