HSK3
电子邮件 — Từ vựng HSK3
电子邮件 xuất hiện trong 18% tài liệu luyện HSK — hạng 235 trong từ vựng HSK3.
Nghĩa và cách dùng
danh từ
1. e-mail; thư điện tử
电子邮件是—种用电子手段提供信息交换的通信方式,是互联网应用最广的服务。通过网络的电子邮件系统,用户可以以非常低廉的价格(不管发送到哪里,都只需负担网费)、非常快速的方式(几秒钟之内可以发送到世界上任何指定的目的地),与世界上任何一个角落的网络用户联系。
我需要发一封电子邮件。
wǒ xūyào fā yī fēng diànzǐ yóujiàn.
Tôi cần gửi một e-mail.
请阅读广告和电子邮件。
qǐng yuèdú guǎnggào hé diànzǐ yóujiàn.
Vui lòng đọc quảng cáo và e-mail.
Đồng nghĩa: 伊妹儿电子函件
Bài luyện liên quan (61 câu)
这次去那儿,我想去看一个老同学,我们已经有五六年没见过面了。我昨天给他打电话,他换手机号了,也不知道他是不是还住在以前的地方。我刚才又给我写了一封电子邮件,希望他能看到。
关于我的老同学,可以知道:
A 换手机了 B 住在以前的地方 C 最近没见面
Từ dễ nhầm với 电子邮件
Giống hình:
鼻子瓶子盘子帽子电梯裤子
Thực hành 电子邮件 trong đề thật
Từ vựng 电子邮件 xuất hiện trong các đề thi thử HSK3. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.
Thi thử HSK3 miễn phí →Câu hỏi thường gặp
电子邮件 trong tiếng Trung nghĩa là gì?
电子邮件 (diànzǐyóujiàn) nghĩa là thư điện tử, email. 电子邮件是—种用电子手段提供信息交换的通信方式,是互联网应用最广的服务。通过网络的电子邮件系统,用户可以以非常低廉的价格(不管发送到哪里,都只需负担网费)、非常快速的方式(几秒钟之内可以发送到世界上任何指定的目的地),与世界上任何一个角落的网络用户联系。
Cách dùng 电子邮件 (diànzǐyóujiàn) trong câu như thế nào?
Ví dụ: "我需要发一封电子邮件。" — Tôi cần gửi một e-mail. (wǒ xūyào fā yī fēng diànzǐ yóujiàn.)
电子邮件 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?
电子邮件 thuộc HSK3 (cấp 3) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).
电子邮件 dễ nhầm với từ nào?
电子邮件 hay bị nhầm với: 鼻子、瓶子、盘子、帽子. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.
Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.
Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →