HSK3
地方 — Từ vựng HSK3
地方 xuất hiện trong 64% tài liệu luyện HSK — hạng 34 trong từ vựng HSK3.
Nghĩa và cách dùng
danh từ
1. địa phương
各级行政区划的统称
这个工程是地方管理。
zhège gōngchéng shì dìfāng guǎnlǐ.
Công trình này do địa phương quản lí.
从中央到地方都要遵守。
cóng zhōngyāng dào dìfāng dōu yào zūnshǒu.
Phải tuân thủ từ trung ương đến địa phương.
2. bản xứ; bản địa
本地; 当地
他常给地方上的群众治病。
tā chánggěi dìfāng shàng de qúnzhòng zhìbìng.
Anh ấy thường trị bệnh cho dân bản xứ.
我们要保持地方特色。
wǒmen yào bǎochí dìfāng tèsè.
Chúng ta phải giữ gìn bản sắc địa phương.
3. địa phương (chỉ bộ phận ngoài quân đội)
指军队以外的部门
培养军队和地方两用人才。
péiyǎng jūnduì hé dìfāng liǎng yòng réncái.
Bồi dưỡng người tài quân đội và ngoài quân đội.
军队和地方人才都要培养。
jūnduì hé dìfāng réncái dōu yào péiyǎng.
Người tài trong và ngoài quân đội đều cần bồi dưỡng.
Đồng nghĩa: 位置地址场合场所地点所在
Trái nghĩa: 中央军队
Bài luyện liên quan (500 câu)
男:昨天晚上打你的电话,怎么没有人接?
女:打了我手机吗?
男:没有,我打你家里电话了。
女:我最近搬家了。
女的为什么没有接男的的电话?
A 她家里没人 B 她没带手机 C 她不住以前的地方
Ngữ pháp hay đi kèm với 地方
Từ dễ nhầm với 地方
Giống hình:
北方地铁地图方便地方式
Giống nghĩa:
场场所
Thực hành 地方 trong đề thật
Từ vựng 地方 xuất hiện trong các đề thi thử HSK3. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.
Thi thử HSK3 miễn phí →Câu hỏi thường gặp
地方 trong tiếng Trung nghĩa là gì?
地方 (dìfang) nghĩa là nơi, địa phương, nơi ấy. 各级行政区划的统称
Cách dùng 地方 (dìfang) trong câu như thế nào?
Ví dụ: "这个工程是地方管理。" — Công trình này do địa phương quản lí. (zhège gōngchéng shì dìfāng guǎnlǐ.)
地方 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?
地方 thuộc HSK3 (cấp 3) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).
地方 dễ nhầm với từ nào?
地方 hay bị nhầm với: 北方、地铁、地图、方便. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.
Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.
Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →