HSK3
地铁 — Từ vựng HSK3
地铁 xuất hiện trong 25% tài liệu luyện HSK — hạng 199 trong từ vựng HSK3.
Nghĩa và cách dùng
danh từ
1. tàu điện ngầm; xe điện ngầm; đường sắt ngầm
地下铁道的简称,也指地下铁的车
我们是打车还是坐地铁?
wǒmen shì dǎchē háishi zuò dìtiě?
Chúng ta gọi taxi hay ngồi tàu điện ngầm?
我错过了这班地铁。
wǒ cuòguòle zhè bān dìtiě.
Tôi đã bỏ lỡ chuyến tàu điện ngầm này.
Bài luyện liên quan (157 câu)
男:如果回来的时候没有地铁也没有公共汽车了,你就坐出租车回来吧。
女:知道了,地铁来了,我走了,你也快回去吧。
他们现在在哪儿?
A 家里 B 地铁站 C 公共汽车站
Ngữ pháp hay đi kèm với 地铁
Từ dễ nhầm với 地铁
Giống hình:
地方地图地地点地址地球
Thực hành 地铁 trong đề thật
Từ vựng 地铁 xuất hiện trong các đề thi thử HSK3. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.
Thi thử HSK3 miễn phí →Câu hỏi thường gặp
地铁 trong tiếng Trung nghĩa là gì?
地铁 (dìtiě) nghĩa là tàu điện ngầm. 地下铁道的简称,也指地下铁的车
Cách dùng 地铁 (dìtiě) trong câu như thế nào?
Ví dụ: "我们是打车还是坐地铁?" — Chúng ta gọi taxi hay ngồi tàu điện ngầm? (wǒmen shì dǎchē háishi zuò dìtiě?)
地铁 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?
地铁 thuộc HSK3 (cấp 3) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).
地铁 dễ nhầm với từ nào?
地铁 hay bị nhầm với: 地方、地图、地、地点. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.
Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.
Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →