Trung Tâm Hán Ngữ Bắc Kinh (HSK Beijing) HSK Beijing
HSK3

地图 (dìtú) — Từ vựng HSK3

Biên soạn bởi · Vinh, Nghệ An
地图 xuất hiện trong 8% tài liệu luyện HSK — hạng 270 trong từ vựng HSK3.

Nghĩa và cách dùng

danh từ
1. bản đồ; địa đồ
说明地球表面的事物和现象分布情况的图,上面标着符号和文字,有时也着上颜色
我有一张世界地图。
wǒ yǒuyī zhāng shìjiè dìtú.
Tôi có một tấm bản đồ thế giới.
墙上挂着一张地图。
qiáng shàng guàzhe yī zhāng dìtú.
Trên tường treo một tấm bản đồ.
Đồng nghĩa: 舆图地形图舆地图

Bài luyện liên quan (55 câu)

3 Đọc
女:还没到吗?你没跟我说那个地方这么远啊! 男:我也是第一次去,我看看地图。 女:我们打个车吧。 男:很快就到了,再走一会儿吧,到了我请你喝咖啡。
他们在干什么?
A 走路 B 喝咖啡 C 坐出租车
Luyện 55 câu tương tự →

Từ dễ nhầm với 地图

Giống hình:
地方地铁图书馆地点地址

Thực hành 地图 trong đề thật

Từ vựng 地图 xuất hiện trong các đề thi thử HSK3. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.

Thi thử HSK3 miễn phí →

Câu hỏi thường gặp

地图 trong tiếng Trung nghĩa là gì?

地图 (dìtú) nghĩa là bản đồ. 说明地球表面的事物和现象分布情况的图,上面标着符号和文字,有时也着上颜色

Cách dùng 地图 (dìtú) trong câu như thế nào?

Ví dụ: "我有一张世界地图。" — Tôi có một tấm bản đồ thế giới. (wǒ yǒuyī zhāng shìjiè dìtú.)

地图 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?

地图 thuộc HSK3 (cấp 3) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).

地图 dễ nhầm với từ nào?

地图 hay bị nhầm với: 地方、地铁、地、图书馆. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.

Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.

Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →