HSK3
东 — Từ vựng HSK3
东 xuất hiện trong 46% tài liệu luyện HSK — hạng 88 trong từ vựng HSK3.
Nghĩa và cách dùng
danh từ
1. đông; phía đông; phương đông
四个主要方向之一;太阳出来的一边
太阳从东方升起来了。
tàiyáng cóng dōngfāng shēng qǐláile.
Mặt trời mọc từ phía đông.
他住在城市的东边。
tā zhù zài chéngshì de dōngbian.
Anh ấy sống ở phía đông thành phố.
2. chủ; người chủ; chủ nhân
主人 (古时主位在东,宾位在西)
今天房东来找你几次。
jīntiān fángdōng lái zhǎo nǐ jǐ cì.
Hôm nay chủ nhà đến tìm mày mấy lần đấy.
这个店的东是很和善的人。
zhège diàn de dōng shì hěn héshàn de rén.
Chủ cửa hàng này là người rất thân thiện.
3. chủ nhà; chủ tiệc
(东儿) 东道
我做东请你们吃饭。
wǒ zuòdōng qǐng nǐmen chīfàn。
Tôi chủ nhà mời các anh một bữa cơm.
他是今天的东道主。
tā shì jīntiān de dōngdàozhǔ.
Hôm nay anh ấy là chủ nhà.
4. họ Đông
姓
我姓东。
wǒ xìng dōng.
Tôi họ Đông.
我的朋友姓东。
wǒ de péngyǒu xìng dōng.
Bạn của tôi họ Đông.
Đồng nghĩa: 东边
Trái nghĩa: 西
Bài luyện liên quan
我们班的张东比我高,但是他跑得没我快。小马比张东还高,但是跑得还没张东快。
谁跑得最快?
A 我 B 张东 C 小马
女:天 热 了,我 不 想 做 饭 了。
男的 是 什么 意思?
A 不 想 做 饭 B 去 饭店 吃 C 买 回 来 吃
🔒 Đăng nhập để xem lời giải
Từ dễ nhầm với 东
Giống hình:
房东东西东张西望东道主股东
Giống âm:
冬懂冻洞栋
Giống nghĩa:
冬冻
Thực hành 东 trong đề thật
Từ vựng 东 xuất hiện trong các đề thi thử HSK3. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.
Thi thử HSK3 miễn phí →Câu hỏi thường gặp
东 trong tiếng Trung nghĩa là gì?
东 (dōng) nghĩa là đông, phía Đông. 四个主要方向之一;太阳出来的一边
Cách dùng 东 (dōng) trong câu như thế nào?
Ví dụ: "太阳从东方升起来了。" — Mặt trời mọc từ phía đông. (tàiyáng cóng dōngfāng shēng qǐláile.)
东 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?
东 thuộc HSK3 (cấp 3) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).
东 dễ nhầm với từ nào?
东 hay bị nhầm với: 房东、东西、东张西望、东道主. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.
Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.
Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →