Trung Tâm Hán Ngữ Bắc Kinh (HSK Beijing) HSK Beijing
HSK3

(dōng) — Từ vựng HSK3

Biên soạn bởi · Vinh, Nghệ An
xuất hiện trong 48% tài liệu luyện HSK — hạng 94 trong từ vựng HSK3.

Nghĩa và cách dùng

danh từ
1. đông; mùa đông
冬季
这里的冬季真冷。
zhèlǐ de dōngjì zhēn lěng.
Mùa đông ở đây lạnh thật.
冬天要多穿衣服。
dōngtiān yào duō chuān yīfu.
Mùa đông phải mặc nhiều áo.
2. họ Đông
我姓冬。
wǒ xìng dōng.
Tôi họ Đông.
我的朋友姓冬。
wǒ de péngyǒu xìng dōng.
Bạn của tôi họ Đông.
onom
1. thùng thùng; thùng thình; tùng tùng (từ tượng thanh)
象声词,形容敲鼓或敲门等声音
鼓声冬冬作响。
gǔ shēng dōng dōng zuò xiǎng.
Tiếng trống vang lên tùng tùng.
外面冬冬有声。
wàimiàn dōng dōng yǒushēng.
Bên ngoài có tiếng tùng tùng.
Đồng nghĩa: 冬天
Trái nghĩa:

Bài luyện liên quan

3 Đọc
女:最近经常下雪,太冷了。 男:是啊,我喜欢这里的夏天和秋天,不喜欢冬天。 女:我也不喜欢冬天,春天赶快来吧。 男:快啦。
现在是什么季节?
A 春天 B 夏天 C 冬天
Luyện 0 câu tương tự →

Từ dễ nhầm với 冬

Giống âm:
Giống nghĩa:

Thực hành 冬 trong đề thật

Từ vựng xuất hiện trong các đề thi thử HSK3. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.

Thi thử HSK3 miễn phí →

Câu hỏi thường gặp

冬 trong tiếng Trung nghĩa là gì?

冬 (dōng) nghĩa là đông, mùa đông. 冬季

Cách dùng 冬 (dōng) trong câu như thế nào?

Ví dụ: "这里的冬季真冷。" — Mùa đông ở đây lạnh thật. (zhèlǐ de dōngjì zhēn lěng.)

冬 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?

冬 thuộc HSK3 (cấp 3) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).

冬 dễ nhầm với từ nào?

冬 hay bị nhầm với: 东、懂、冻、洞. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.

Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.

Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →