Trung Tâm Hán Ngữ Bắc Kinh (HSK Beijing) HSK Beijing
HSK3

动物 (dòngwù) — Từ vựng HSK3

Biên soạn bởi · Vinh, Nghệ An
动物 xuất hiện trong 41% tài liệu luyện HSK — hạng 119 trong từ vựng HSK3.

Nghĩa và cách dùng

danh từ
1. động vật; loài vật; thú vật; bách thú
生物的一大类,这一类生物多以有机物为食料,有神经,有感觉,能运动; 泛指各种具体的或抽象的事物
我喜欢可爱的动物。
wǒ xǐhuan kě'ài de dòngwù.
Tôi thích những con vật dễ thương.
动物园里有很多动物。
dòngwùyuán lǐ yǒu hěnduō dòngwù.
Có rất nhiều động vật trong sở thú.
Đồng nghĩa: 生物微生物
Trái nghĩa: 植物

Bài luyện liên quan (370 câu)

3 Đọc
女:你喜欢什么动物? 男:我喜欢小狗,你呢? 女:我弟弟也喜欢小狗,但是我更喜欢小猫,我觉得它比小狗可爱。 男:其实熊猫才是最可爱的动物。
男的觉得什么动物最可爱?
A 小猫 B 熊猫 C 小狗
Luyện 370 câu tương tự →

Từ dễ nhầm với 动物

Giống hình:
礼物植物购物感动运动动作

Thực hành 动物 trong đề thật

Từ vựng 动物 xuất hiện trong các đề thi thử HSK3. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.

Thi thử HSK3 miễn phí →

Câu hỏi thường gặp

动物 trong tiếng Trung nghĩa là gì?

动物 (dòngwù) nghĩa là động vật, loài vật. 生物的一大类,这一类生物多以有机物为食料,有神经,有感觉,能运动; 泛指各种具体的或抽象的事物

Cách dùng 动物 (dòngwù) trong câu như thế nào?

Ví dụ: "我喜欢可爱的动物。" — Tôi thích những con vật dễ thương. (wǒ xǐhuan kě'ài de dòngwù.)

动物 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?

动物 thuộc HSK3 (cấp 3) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).

动物 dễ nhầm với từ nào?

动物 hay bị nhầm với: 礼物、植物、购物、感动. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.

Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.

Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →