HSK3
锻炼 — Từ vựng HSK3
锻炼 xuất hiện trong 57% tài liệu luyện HSK — hạng 68 trong từ vựng HSK3.
Nghĩa và cách dùng
động từ
1. rèn; tập; trau dồi; rèn luyện; tập luyện; tôi luyện; tập thể dục
通过体育运动使身体强壮,培养勇敢、机警和维护集体利益等品德
他每天都坚持锻炼。
tā měitiān dōu jiānchí duànliàn.
Anh ấy tập thể dục mỗi ngày.
她在公园里锻炼。
tā zài gōngyuán li duànliàn.
Cô ấy đang tập thể dục ở công viên.
Đồng nghĩa: 训练磨练陶冶磨砺锤炼磨炼
Bài luyện liên quan (314 câu)
我住在7层,我们楼里有一个电梯。不过我很少坐电梯,我认为走着上楼下楼是一种很好的锻炼。但是如果带了很多东西,就只能坐电梯了。
根据这句话,我们可以知道:
A 他没有坐过电梯 B 他不经常坐电梯 C 他买了很多东西
Ngữ pháp hay đi kèm với 锻炼
Từ dễ nhầm với 锻炼
Giống hình:
提炼
Thực hành 锻炼 trong đề thật
Từ vựng 锻炼 xuất hiện trong các đề thi thử HSK3. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.
Thi thử HSK3 miễn phí →Câu hỏi thường gặp
锻炼 trong tiếng Trung nghĩa là gì?
锻炼 (duànliàn) nghĩa là luyện tập, rèn luyện, tôi luyện. 通过体育运动使身体强壮,培养勇敢、机警和维护集体利益等品德
Cách dùng 锻炼 (duànliàn) trong câu như thế nào?
Ví dụ: "他每天都坚持锻炼。" — Anh ấy tập thể dục mỗi ngày. (tā měitiān dōu jiānchí duànliàn.)
锻炼 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?
锻炼 thuộc HSK3 (cấp 3) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).
锻炼 dễ nhầm với từ nào?
锻炼 hay bị nhầm với: 提炼. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.
Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.
Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →