Trung Tâm Hán Ngữ Bắc Kinh (HSK Beijing) HSK Beijing
HSK3

饿 (è) — Từ vựng HSK3

Biên soạn bởi · Vinh, Nghệ An
饿 xuất hiện trong 27% tài liệu luyện HSK — hạng 188 trong từ vựng HSK3.

Nghĩa và cách dùng

động từ
1. bỏ đói; để đói; chết đói; bị đói
使挨饿
老板让工人们饿了一天。
lǎobǎn ràng gōngrénmen èle yītiān.
Ông chủ bỏ đói công nhân cả ngày.
没有食物,我们只能饿着。
méiyǒu shíwù, wǒmen zhǐ néng èzhe.
Không có thức ăn, chúng tôi chỉ có thể chết đói.
tính từ
1. đói; đói bụng
肚子里没有食物;想吃东西
我现在感觉很饿。
wǒ xiànzài gǎnjué hěn è.
Tôi bây giờ cảm thấy rất đói.
我有点饿了,想吃饭。
wǒ yǒudiǎn èle, xiǎng chīfàn.
Tôi hơi đói rồi, muốn ăn cơm.
Đồng nghĩa: 饥饿
Trái nghĩa:

Bài luyện liên quan

3 Đọc
男:你饿不饿? 女:饿了。我8点钟吃了一个鸡蛋,现在都过去3个小时了。 男:那我们快去吃饭吧。 女:前面有个饭店。
现在可能几点?
A 11点多 B 12点多 C 13点多
Luyện 0 câu tương tự →

Từ dễ nhầm với 饿

Giống hình:
饥饿
Giống nghĩa:
饥饿

Thực hành 饿 trong đề thật

Từ vựng 饿 xuất hiện trong các đề thi thử HSK3. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.

Thi thử HSK3 miễn phí →

Câu hỏi thường gặp

饿 trong tiếng Trung nghĩa là gì?

饿 (è) nghĩa là đói, đói bụng, đói khát. 使挨饿

Cách dùng 饿 (è) trong câu như thế nào?

Ví dụ: "老板让工人们饿了一天。" — Ông chủ bỏ đói công nhân cả ngày. (lǎobǎn ràng gōngrénmen èle yītiān.)

饿 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?

饿 thuộc HSK3 (cấp 3) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).

饿 dễ nhầm với từ nào?

饿 hay bị nhầm với: 饥饿. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.

Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.

Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →