HSK3
耳朵 — Từ vựng HSK3
耳朵 xuất hiện trong 13% tài liệu luyện HSK — hạng 243 trong từ vựng HSK3.
Nghĩa và cách dùng
danh từ
1. tai; lỗ tai
听觉和平衡器官。人和哺乳动物的耳朵分外耳、中耳和内耳三部分
她耳朵上有一颗耳环。
tā ěrduo shàng yǒuyī kē ěrhuán.
Cô ấy có một chiếc khuyên tai ở tai.
医生检查了我的耳朵。
yīshēng jiǎnchále wǒ de ěrduo.
Bác sĩ đã kiểm tra tai của tôi.
Bài luyện liên quan (73 câu)
虽然外面很冷,鼻子和耳朵都红了,他还是喜欢在天冷的时候游泳。
他喜欢:
A 冷的地方 B 在夏天游泳 C 在冬天游泳
Từ dễ nhầm với 耳朵
Giống hình:
耳环朵
Thực hành 耳朵 trong đề thật
Từ vựng 耳朵 xuất hiện trong các đề thi thử HSK3. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.
Thi thử HSK3 miễn phí →Câu hỏi thường gặp
耳朵 trong tiếng Trung nghĩa là gì?
耳朵 (ěrduo) nghĩa là tai. 听觉和平衡器官。人和哺乳动物的耳朵分外耳、中耳和内耳三部分
Cách dùng 耳朵 (ěrduo) trong câu như thế nào?
Ví dụ: "她耳朵上有一颗耳环。" — Cô ấy có một chiếc khuyên tai ở tai. (tā ěrduo shàng yǒuyī kē ěrhuán.)
耳朵 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?
耳朵 thuộc HSK3 (cấp 3) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).
耳朵 dễ nhầm với từ nào?
耳朵 hay bị nhầm với: 耳环、朵. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.
Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.
Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →