HSK3
方便 — Từ vựng HSK3
方便 xuất hiện trong 52% tài liệu luyện HSK — hạng 97 trong từ vựng HSK3.
Nghĩa và cách dùng
tính từ
1. thuận lợi; thuận tiện
便利
北京市的交通很方便。
Běijīngshì de jiāotōng hěn fāngbiàn.
Giao thông ở Bắc Kinh rất thuận tiện.
网上购物很方便。
wǎngshàng gòuwù hěn fāngbiàn.
Mua sắm trực tuyến rất tiện lợi.
2. tiện
合适;适宜
方便的话,帮我带本书可以吗?
fāngbiàn dehuà, bāng wǒ dài běn shū kěyǐ ma?
Nếu tiện thì mang hộ tôi quyển sách được không?
你方便的时候,来我家坐坐。
nǐ fāngbiàn de shíhou, lái wǒjiā zuòzuo.
Lúc nào tiện thì qua nhà tôi chơi.
động từ
1. làm cho thuận tiện; làm cho tiện lợi
使便利;给予便利; 适宜
这座桥方便了这里的行人。
zhè zuò qiáo fāngbiànle zhèlǐ de xíngrén.
Cây cầu này làm thuận lợi cho người đi bộ ở đây.
网上购物方便了我们的生活。
wǎngshàng gòuwù fāngbiànle wǒmen de shēnghuó.
Mua sắm trực tuyến đã làm thuận tiện cuộc sống của chúng ta.
2. đi vệ sinh
婉辞,指大小便
我得去方便一下。
wǒ děi qù fāngbiàn yīxià.
Tôi phải đi vệ sinh một chút.
有谁要去方便吗?
yǒu shéi yào qù fāngbiàn ma?
Có ai cần đi vệ sinh không?
3. dư dật; đồi dào; giàu có
婉辞,指有富裕的钱
手头方便的话,就借点儿钱给我。
shǒutóu fāngbiàn dehuà, jiù jiè diǎnr qián gěi wǒ.
Nếu dư dả thì cho tôi mượn chút tiền.
我现在手头儿不方便。
wǒ xiànzài shǒutóur bù fāngbiàn.
Bây giờ trong tay tôi trong tay chả dư dật gì.
danh từ
1. sự tiện lợi; sự thuận tiện
不麻烦,很容易的事情
手机给我们带来了方便。
shǒujī gěi wǒmen dài láile fāngbiàn.
Điện thoại di động mang lại sự thuận tiện cho chúng ta.
学校给学生提供方便。
xuéxiào gěi xuéshēng tígōng fāngbiàn.
Trường học cung cấp sự thuận tiện cho học sinh.
Đồng nghĩa: 便利便捷便当简便简易灵便
Trái nghĩa: 麻烦碍事不便累赘
Bài luyện liên quan (392 câu)
现在大家都有手机,很方便。但是因为不知道什么时候会有电话来,所以我睡觉或开会的时候就不开手机。
我认为:
A 手机不方便 B 手机会带来问题 C 有时候需要关手机
Ngữ pháp hay đi kèm với 方便
Từ dễ nhầm với 方便
Giống hình:
地方北方便宜方式随便顺便
Giống nghĩa:
便利
Thực hành 方便 trong đề thật
Từ vựng 方便 xuất hiện trong các đề thi thử HSK3. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.
Thi thử HSK3 miễn phí →Câu hỏi thường gặp
方便 trong tiếng Trung nghĩa là gì?
方便 (fāngbiàn) nghĩa là tiện lợi, thuận lợi. 便利
Cách dùng 方便 (fāngbiàn) trong câu như thế nào?
Ví dụ: "北京市的交通很方便。" — Giao thông ở Bắc Kinh rất thuận tiện. (Běijīngshì de jiāotōng hěn fāngbiàn.)
方便 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?
方便 thuộc HSK3 (cấp 3) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).
方便 dễ nhầm với từ nào?
方便 hay bị nhầm với: 地方、北方、便宜、方式. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.
Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.
Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →