Trung Tâm Hán Ngữ Bắc Kinh (HSK Beijing) HSK Beijing
HSK3

放心 (fàngxīn) — Từ vựng HSK3

Biên soạn bởi · Vinh, Nghệ An
放心 xuất hiện trong 33% tài liệu luyện HSK — hạng 178 trong từ vựng HSK3.

Nghĩa và cách dùng

sv
1. yên tâm; yên lòng; an tâm; yên bụng
指丢掉顾虑和牵挂,不必担心
请放心,我们会按时完成。
qǐng fàngxīn, wǒmen huì ànshí wánchéng.
Xin yên tâm, chúng tôi sẽ hoàn thành đúng hạn.
你只管放心,出不了错。
nǐ zhǐguǎn fàngxīn, chū bùliǎo cuò.
Anh hãy yên tâm, không xảy ra việc gì đâu.
Đồng nghĩa: 释怀安心省心宽心定心
Trái nghĩa: 担心害怕操心顾虑

Bài luyện liên quan (191 câu)

3 Đọc
小李是一家公司的经理,工作特别忙,经常去国外。他妻子把家人照顾得很好。小李在外面很放心。
小李的爸妈和孩子在家怎么样?
A 很忙 B 很累 C 很好
Luyện 191 câu tương tự →

Từ dễ nhầm với 放心

Giống hình:
小心关心担心耐心心情

Thực hành 放心 trong đề thật

Từ vựng 放心 xuất hiện trong các đề thi thử HSK3. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.

Thi thử HSK3 miễn phí →

Câu hỏi thường gặp

放心 trong tiếng Trung nghĩa là gì?

放心 (fàngxīn) nghĩa là yên tâm, an tâm. 指丢掉顾虑和牵挂,不必担心

Cách dùng 放心 (fàngxīn) trong câu như thế nào?

Ví dụ: "请放心,我们会按时完成。" — Xin yên tâm, chúng tôi sẽ hoàn thành đúng hạn. (qǐng fàngxīn, wǒmen huì ànshí wánchéng.)

放心 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?

放心 thuộc HSK3 (cấp 3) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).

放心 dễ nhầm với từ nào?

放心 hay bị nhầm với: 小心、关心、担心、放. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.

Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.

Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →