HSK3
发烧 — Từ vựng HSK3
发烧 xuất hiện trong 11% tài liệu luyện HSK — hạng 257 trong từ vựng HSK3.
Nghĩa và cách dùng
sv
1. sốt; phát sốt; lên cơn sốt
体温增高人的正常体温是37oC左右,如超过37.5oC,就是发烧,是疾病的一种症状也说发热
他正在发烧,脸上火烫。
tā zhèngzài fāshāo,liǎnshàng huǒtàng。
Anh ấy đang sốt, mặt nóng vô cùng.
病人因感染而发烧。
bìngrén yīn gǎnrǎn ér fāshāo.
Người bệnh sốt cao vì bị lây nhiễm.
Đồng nghĩa: 发热发烫痴迷迷恋沉迷烧
Trái nghĩa: 退烧退热厌倦厌烦
Bài luyện liên quan (86 câu)
女:小王,你在干什么?看黑板。
男:老师,我头疼,有点儿发烧。
女:你要不要去看医生?
男:我等一会儿再去吧。
他们在哪儿?
A 家里 B 教室里 C 医院里
Từ dễ nhầm với 发烧
Giống hình:
头发发现发理发出发发生
Thực hành 发烧 trong đề thật
Từ vựng 发烧 xuất hiện trong các đề thi thử HSK3. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.
Thi thử HSK3 miễn phí →Câu hỏi thường gặp
发烧 trong tiếng Trung nghĩa là gì?
发烧 (fāshāo) nghĩa là sốt, phát sốt, lên cơn sốt. 体温增高人的正常体温是37oC左右,如超过37.5oC,就是发烧,是疾病的一种症状也说发热
Cách dùng 发烧 (fāshāo) trong câu như thế nào?
Ví dụ: "他正在发烧,脸上火烫。" — Anh ấy đang sốt, mặt nóng vô cùng. (tā zhèngzài fāshāo,liǎnshàng huǒtàng。)
发烧 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?
发烧 thuộc HSK3 (cấp 3) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).
发烧 dễ nhầm với từ nào?
发烧 hay bị nhầm với: 头发、发现、发、理发. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.
Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.
Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →