HSK3
发现 — Từ vựng HSK3
发现 xuất hiện trong 65% tài liệu luyện HSK — hạng 17 trong từ vựng HSK3.
Nghĩa và cách dùng
động từ
1. tìm ra; tìm tòi; khám phá; tìm thấy
经过研究、探索等,看到或找到前人没有看到的事物或规律
牛顿发现万有引力。
niúdùn fāxiàn wànyǒuyǐnlì.
Newton khám phá ra lực hấp dẫn.
他们发现了一颗小行星。
tā men fāxiànle yī kē xiǎo xíngxīng.
Họ tìm ra một tiểu hành tinh.
2. phát giác; phát hiện; cảm thấy
找到;发觉
他的秘密被我发现了。
tā de mìmì bèi wǒ fāxiànle.
Tôi đã phát hiện ra bí mật của anh ấy.
我发现他有神经病。
wǒ fāxiàn tā yǒu shén jìngbìng.
Tôi phát hiện anh ta bị thần kinh.
danh từ
1. khám phá; sự phát hiện
找到的前人未知的自然现象或规律
这个发现引起了关注。
zhège fāxiàn yǐnqǐle guānzhù.
Phát hiện này đã thu hút sự chú ý.
他的发现推动科技进步。
tā de fāxiàn tuīdòng kējì jìnbù.
Phát hiện của anh ấy thúc đẩy sự tiến bộ kỹ thuật.
Đồng nghĩa: 知道看见看到挖掘察觉发觉
Trái nghĩa: 隐藏埋没忽视
Bài luyện liên quan (500 câu)
报纸上说,吃苹果对身体有好处。人们经常说:每天吃一个苹果,就可以和医生说再见。但是人们最近发现,吃苹果的时间也非常重要,早上吃最健康,中午吃作用一般,晚上吃作用最差。
什么时候吃苹果最健康?
A 早上 B 中午 C 晚上
Ngữ pháp hay đi kèm với 发现
Từ dễ nhầm với 发现
Giống hình:
头发发烧发现金理发出发
Thực hành 发现 trong đề thật
Từ vựng 发现 xuất hiện trong các đề thi thử HSK3. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.
Thi thử HSK3 miễn phí →Câu hỏi thường gặp
发现 trong tiếng Trung nghĩa là gì?
发现 (fāxiàn) nghĩa là phát hiện, tìm ra, tìm tòi. 经过研究、探索等,看到或找到前人没有看到的事物或规律
Cách dùng 发现 (fāxiàn) trong câu như thế nào?
Ví dụ: "牛顿发现万有引力。" — Newton khám phá ra lực hấp dẫn. (niúdùn fāxiàn wànyǒuyǐnlì.)
发现 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?
发现 thuộc HSK3 (cấp 3) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).
发现 dễ nhầm với từ nào?
发现 hay bị nhầm với: 头发、发烧、发、现金. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.
Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.
Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →