Trung Tâm Hán Ngữ Bắc Kinh (HSK Beijing) HSK Beijing
HSK3

附近 (fùjìn) — Từ vựng HSK3

Biên soạn bởi · Vinh, Nghệ An
附近 xuất hiện trong 34% tài liệu luyện HSK — hạng 164 trong từ vựng HSK3.

Nghĩa và cách dùng

tính từ
1. phụ cận; lân cận; gần đây
靠近某地的
我喜欢在附近的公园散步。
wǒ xǐhuan zài fùjìn de gōngyuán sànbù.
Tôi thích đi dạo ở công viên gần đây.
你知道附近的超市在哪里吗?
nǐ zhīdào fùjìn de chāoshì zài nǎlǐ ma?
Bạn có biết siêu thị gần đây ở đâu không?
danh từ
1. gần đây; vùng phụ cận; vùng lân cận
附近的地方
附近有很多饭馆。
fùjìn yǒu hěnduō fànguǎn.
Gần đây có nhiều nhà hàng.
附近有没有邮局?
fùjìn yǒu méiyǒu yóujú?
Ở gần đây có bưu điện không?
Đồng nghĩa: 旁边左右周围周边相近就近
Trái nghĩa: 遥远远处偏远辽远

Bài luyện liên quan (268 câu)

3 Đọc
星期三早上,我8点起床后开始刷牙洗脸,到银行的时候已经9点了,人多极了,所以我就先去了附近的商店,买了很多水果,差10分11点的时候,我回到了银行,人已经不多了。
我第二次到银行的时候是几点?
A 9:00 B 10:50 C 11:10
Luyện 268 câu tương tự →

Từ dễ nhầm với 附近

Giống hình:
最近近代接近附属将近
Giống nghĩa:
就近

Thực hành 附近 trong đề thật

Từ vựng 附近 xuất hiện trong các đề thi thử HSK3. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.

Thi thử HSK3 miễn phí →

Câu hỏi thường gặp

附近 trong tiếng Trung nghĩa là gì?

附近 (fùjìn) nghĩa là phụ cận, lân cận. 靠近某地的

Cách dùng 附近 (fùjìn) trong câu như thế nào?

Ví dụ: "我喜欢在附近的公园散步。" — Tôi thích đi dạo ở công viên gần đây. (wǒ xǐhuan zài fùjìn de gōngyuán sànbù.)

附近 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?

附近 thuộc HSK3 (cấp 3) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).

附近 dễ nhầm với từ nào?

附近 hay bị nhầm với: 最近、近、近代、接近. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.

Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.

Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →