HSK3
复习 — Từ vựng HSK3
复习 xuất hiện trong 15% tài liệu luyện HSK — hạng 236 trong từ vựng HSK3.
Nghĩa và cách dùng
động từ
1. ôn; ôn tập; ôn bài
重复学习学过的东西,使巩固
今天你不复习生词吗?
jīntiān nǐ bù fùxí shēngcí ma?
Nay bạn không ôn từ mới à?
小声点,他在复习语文。
xiǎoshēng diǎn, tā zài fùxí yǔwén.
Nói nhỏ thôi, anh ấy đang ôn Văn.
Đồng nghĩa: 温习温故重温研习回顾巩固
Trái nghĩa: 预习
Bài luyện liên quan (103 câu)
今天晚上有足球比赛,但是我明天有考试。看还是不看呢?妈妈说比赛可以考完试上网看,所以我决定好好儿复习,准备明天的考试。
今天晚上我要做什么?
A 上网 B 看比赛 C 准备考试
Ngữ pháp hay đi kèm với 复习
Từ dễ nhầm với 复习
Giống hình:
习惯练习预习复杂复印学习
Thực hành 复习 trong đề thật
Từ vựng 复习 xuất hiện trong các đề thi thử HSK3. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.
Thi thử HSK3 miễn phí →Câu hỏi thường gặp
复习 trong tiếng Trung nghĩa là gì?
复习 (fùxí) nghĩa là ôn tập. 重复学习学过的东西,使巩固
Cách dùng 复习 (fùxí) trong câu như thế nào?
Ví dụ: "今天你不复习生词吗?" — Nay bạn không ôn từ mới à? (jīntiān nǐ bù fùxí shēngcí ma?)
复习 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?
复习 thuộc HSK3 (cấp 3) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).
复习 dễ nhầm với từ nào?
复习 hay bị nhầm với: 习惯、练习、预习、复杂. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.
Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.
Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →