Trung Tâm Hán Ngữ Bắc Kinh (HSK Beijing) HSK Beijing
HSK3

刚才 (gāngcái) — Từ vựng HSK3

Biên soạn bởi · Vinh, Nghệ An
刚才 xuất hiện trong 43% tài liệu luyện HSK — hạng 127 trong từ vựng HSK3.

Nghĩa và cách dùng

danh từ
1. vừa; vừa mới; vừa rồi; ban nãy; hồi nãy; nãy giờ; khi nãy
指刚过去不久的时间
他把刚才的事儿忘了。
tā bǎ gāngcái de shìr wàng le.
Anh ấy quên mất chuyện vừa rồi.
刚才他来找过我。
gāngcái tā lái zhǎoguò wǒ.
Ban nãy anh ấy đã đến tìm tôi.
Đồng nghĩa: 刚刚方才才刚适才不久瞬时
Trái nghĩa: 以后稍后过后

Bài luyện liên quan (341 câu)

3 Đọc
女:你说买这条黑色的裙子还是买那条白色的?我听你的。 男:我看啊,都没有刚才那条红色的好。
女的最后会买什么颜色的裙子?
A 白色 B 黑色 C 红色
Luyện 341 câu tương tự →

Từ dễ nhầm với 刚才

Giống hình:
人才天才才干
Giống nghĩa:

Thực hành 刚才 trong đề thật

Từ vựng 刚才 xuất hiện trong các đề thi thử HSK3. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.

Thi thử HSK3 miễn phí →

Câu hỏi thường gặp

刚才 trong tiếng Trung nghĩa là gì?

刚才 (gāngcái) nghĩa là vừa, vừa nãy, vừa rồi. 指刚过去不久的时间

Cách dùng 刚才 (gāngcái) trong câu như thế nào?

Ví dụ: "他把刚才的事儿忘了。" — Anh ấy quên mất chuyện vừa rồi. (tā bǎ gāngcái de shìr wàng le.)

刚才 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?

刚才 thuộc HSK3 (cấp 3) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).

刚才 dễ nhầm với từ nào?

刚才 hay bị nhầm với: 才、刚、人才、天才. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.

Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.

Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →