Trung Tâm Hán Ngữ Bắc Kinh (HSK Beijing) HSK Beijing
HSK3

干净 (gānjìng) — Từ vựng HSK3

Biên soạn bởi · Vinh, Nghệ An
干净 xuất hiện trong 24% tài liệu luyện HSK — hạng 203 trong từ vựng HSK3.

Nghĩa và cách dùng

tính từ
1. sạch; sạch sẽ; gọn gàng
没有尘土、杂质等
你家的厨房真干净。
nǐ jiā de chúfáng zhēn gānjìng.
Bếp nhà cậu sạch thật đấy.
这些菜我都洗干净了。
zhèxiē cài wǒ dōu xǐ gānjìngle.
Chỗ rau này tôi rửa sạch sẽ cả rồi.
2. rõ ràng; gãy gọn; gọn gàng dứt khoát (lời nói, động tác)
形容说话、动作不拖泥带水
他做事干净利落。
tā zuòshì gānjìng lìluo.
Anh ấy làm mọi việc gọn gàng.
他的回答干净直接。
tā de huídá gānjìng zhíjiē.
Câu trả lời của anh ấy gãy gọn.
3. hết sạch; sạch sành sanh; hết sạch sành sanh
比喻一点儿不剩
他一口气把果汁喝得干净。
tā yī kǒuqì bǎ guǒzhī hē dé gānjìng.
Anh ấy uống một hơi hết sạch nước hoa quả.
他把饭菜吃得干干净净。
tā bǎ fàncài chī de gān gān jìng jìng.
Anh ấy ăn hết sạch sành sanh.
Đồng nghĩa: 清洁整洁纯洁利落清净洁净
Trái nghĩa: 灰尘邋遢肮脏龌龊

Bài luyện liên quan (214 câu)

3 Đọc
女:今天你的房间怎么这么干净?我还以为走错了呢。 男:今天是小张的生日,我们要在这里给他过生日。
关于男的的房间我们可以知道什么?
A 一直很干净 B 以前不干净 C 比女的的房间干净
Luyện 214 câu tương tự →

Từ dễ nhầm với 干净

Giống hình:
饼干干杯干燥干脆能干

Thực hành 干净 trong đề thật

Từ vựng 干净 xuất hiện trong các đề thi thử HSK3. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.

Thi thử HSK3 miễn phí →

Câu hỏi thường gặp

干净 trong tiếng Trung nghĩa là gì?

干净 (gānjìng) nghĩa là sạch, sạch sẽ, sạch gọn. 没有尘土、杂质等

Cách dùng 干净 (gānjìng) trong câu như thế nào?

Ví dụ: "你家的厨房真干净。" — Bếp nhà cậu sạch thật đấy. (nǐ jiā de chúfáng zhēn gānjìng.)

干净 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?

干净 thuộc HSK3 (cấp 3) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).

干净 dễ nhầm với từ nào?

干净 hay bị nhầm với: 饼干、干杯、干、干燥. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.

Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.

Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →