Trung Tâm Hán Ngữ Bắc Kinh (HSK Beijing) HSK Beijing
HSK3

感冒 (gǎnmào) — Từ vựng HSK3

Biên soạn bởi · Vinh, Nghệ An
感冒 xuất hiện trong 32% tài liệu luyện HSK — hạng 180 trong từ vựng HSK3.

Nghĩa và cách dùng

danh từ
1. ốm; cảm cúm
传染病,病原体是病毒,在身体过度疲劳、着凉、抵抗力降低时容易引起症状是咽喉发干、鼻塞、咳嗽、打喷嚏、头痛、发烧等
一场感冒使得我上不了班。
yī chǎng gǎnmào shǐdé wǒ shàng bùliǎo bān.
Trận ốm khiến tớ không đi làm nổi.
我的感冒已经好多了。
wǒ de gǎnmào yǐjīng hǎoduōle.
Chứng cảm cúm của tôi đỡ nhiều rồi.
tính từ
1. quan tâm; khoái; thích; hứng thú
感兴趣
我对你并不感冒。
wǒ duì nǐ bìng bù gǎnmào.
Tôi không có thích cậu.
他对绘画感冒得很。
tā duì huìhuà gǎnmào dé hěn.
Anh ấy rất có hứng thú với hội họa.
động từ
1. bị cảm; cảm
患这种病
我感冒了,有点发烧。
wǒ gǎnmàole, yǒudiǎn fāshāo.
Tôi cảm rồi, có hơi sốt.
很多同学都感冒了。
hěnduō tóngxué dōu gǎnmàole.
Rất nhiều bạn học cũng bị cảm rồi.
Đồng nghĩa: 着凉伤风

Bài luyện liên quan (202 câu)

3 Đọc
男:小王,下雪了,你快进来吧,你的感冒还没好呢。 女:没关系,很久没下雪了,我想看看。
女的怎么了?
A 生病了 B 想休息 C 进房间了
Luyện 202 câu tương tự →

Từ dễ nhầm với 感冒

Giống hình:
感情感觉感谢感动感激感受

Thực hành 感冒 trong đề thật

Từ vựng 感冒 xuất hiện trong các đề thi thử HSK3. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.

Thi thử HSK3 miễn phí →

Câu hỏi thường gặp

感冒 trong tiếng Trung nghĩa là gì?

感冒 (gǎnmào) nghĩa là cảm mạo, cảm cúm. 传染病,病原体是病毒,在身体过度疲劳、着凉、抵抗力降低时容易引起症状是咽喉发干、鼻塞、咳嗽、打喷嚏、头痛、发烧等

Cách dùng 感冒 (gǎnmào) trong câu như thế nào?

Ví dụ: "一场感冒使得我上不了班。" — Trận ốm khiến tớ không đi làm nổi. (yī chǎng gǎnmào shǐdé wǒ shàng bùliǎo bān.)

感冒 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?

感冒 thuộc HSK3 (cấp 3) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).

感冒 dễ nhầm với từ nào?

感冒 hay bị nhầm với: 感情、感觉、感谢、感动. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.

Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.

Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →