HSK3
更 — Từ vựng HSK3
更 xuất hiện trong 72% tài liệu luyện HSK — hạng 6 trong từ vựng HSK3.
Nghĩa và cách dùng
phó từ
1. càng; lại
表示动作行为重复或相继发生,相当于“又”“再”
他更努力学习了。
tā gèng nǔlì xuéxí le.
Anh ấy càng chăm chỉ học hơn.
这个方法更有效。
zhège fāngfǎ gèng yǒuxiào.
Phương pháp này càng hiệu quả hơn.
2. hơn
表示程度加深,相当于“更加”
我觉得更累了。
wǒ juéde gèng lèi le.
Tôi cảm thấy mệt hơn rồi.
他现在更忙了。
tā xiànzài gèng máng le.
Bây giờ anh ấy bận hơn rồi.
Bài luyện liên quan
我喜欢喝茶,但是我不习惯喝中国茶,我觉得甜甜的茶更好喝。我爸爸也喝茶,但是他更喜欢喝新鲜的啤酒。
根据这句话,我们可以知道:
A 我爱喝啤酒 B 我爸爸最喜欢喝茶 C 我喜欢甜的茶
Từ dễ nhầm với 更
Giống hình:
更新更正自力更生
Thực hành 更 trong đề thật
Từ vựng 更 xuất hiện trong các đề thi thử HSK3. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.
Thi thử HSK3 miễn phí →Câu hỏi thường gặp
更 trong tiếng Trung nghĩa là gì?
更 (gèng) nghĩa là càng, thêm, hơn nữa. 表示动作行为重复或相继发生,相当于“又”“再”
Cách dùng 更 (gèng) trong câu như thế nào?
Ví dụ: "他更努力学习了。" — Anh ấy càng chăm chỉ học hơn. (tā gèng nǔlì xuéxí le.)
更 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?
更 thuộc HSK3 (cấp 3) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).
更 dễ nhầm với từ nào?
更 hay bị nhầm với: 更新、更正、自力更生. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.
Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.
Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →