Trung Tâm Hán Ngữ Bắc Kinh (HSK Beijing) HSK Beijing
HSK3

公斤 (gōngjīn) — Từ vựng HSK3

Biên soạn bởi · Vinh, Nghệ An
公斤 xuất hiện trong 10% tài liệu luyện HSK — hạng 256 trong từ vựng HSK3.

Nghĩa và cách dùng

measure
1. ki lô gam; ki-lô-gam; kg; cân
千克
我希望能瘦到五十公斤。
Wǒ xīwàng néng shòu dào wǔshí gōngjīn
Tôi hy vọng có thể gầy đến 50kg.
这袋大米重 10 公斤。
zhè dài dàmǐ zhòng 10 gōngjīn.
Túi gạo này nặng 10 kg.
Đồng nghĩa: 千克

Bài luyện liên quan (68 câu)

3 Đọc
女:你看我越来越胖了。 男:你这还胖啊,才50公斤,还不到我的一半呢。
男的可能有多少公斤?
A 50多公斤 B 80多公斤 C 100多公斤
2 Đọc
男:请问,羊肉 多少 钱 一 公斤?
他们 最 可能 在 哪儿?
A 商店 B 汽车 上 C 教室 里
🔒 Đăng nhập để xem lời giải
Luyện 68 câu tương tự →

Từ dễ nhầm với 公斤

Giống hình:
公园办公室公里公司公共汽车高速公路
Giống nghĩa:

Thực hành 公斤 trong đề thật

Từ vựng 公斤 xuất hiện trong các đề thi thử HSK3. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.

Thi thử HSK3 miễn phí →

Câu hỏi thường gặp

公斤 trong tiếng Trung nghĩa là gì?

公斤 (gōngjīn) nghĩa là cân, ki-lô-gam. 千克

Cách dùng 公斤 (gōngjīn) trong câu như thế nào?

Ví dụ: "我希望能瘦到五十公斤。" — Tôi hy vọng có thể gầy đến 50kg. (Wǒ xīwàng néng shòu dào wǔshí gōngjīn)

公斤 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?

公斤 thuộc HSK3 (cấp 3) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).

公斤 dễ nhầm với từ nào?

公斤 hay bị nhầm với: 公园、办公室、公里、公司. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.

Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.

Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →