Trung Tâm Hán Ngữ Bắc Kinh (HSK Beijing) HSK Beijing
HSK3

公园 (gōngyuán) — Từ vựng HSK3

Biên soạn bởi · Vinh, Nghệ An
公园 xuất hiện trong 24% tài liệu luyện HSK — hạng 205 trong từ vựng HSK3.

Nghĩa và cách dùng

danh từ
1. công viên; vườn hoa
供公众游览休息的园林,一般设在城市中,花草树木很多,有的还有湖水
她喜欢在公园里拍照。
tā xǐhuan zài gōngyuán lǐ pāizhào.
Cô ấy thích chụp ảnh trong công viên.
这个公园的风景很美。
zhège gōngyuán de fēngjǐng hěn měi.
Phong cảnh của công viên này rất đẹp.
Đồng nghĩa: 花园园林

Bài luyện liên quan (164 câu)

3 Đọc
女:周末打算干什么?睡觉还是去公园? 男:我想去安静的地方看看书。
男的最可能去哪里?
A 公园 B 商店 C 图书馆
Luyện 164 câu tương tự →

Từ dễ nhầm với 公园

Giống hình:
公斤办公室公里公司公共汽车高速公路
Giống âm:
公元

Thực hành 公园 trong đề thật

Từ vựng 公园 xuất hiện trong các đề thi thử HSK3. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.

Thi thử HSK3 miễn phí →

Câu hỏi thường gặp

公园 trong tiếng Trung nghĩa là gì?

公园 (gōngyuán) nghĩa là công viên, vườn hoa. 供公众游览休息的园林,一般设在城市中,花草树木很多,有的还有湖水

Cách dùng 公园 (gōngyuán) trong câu như thế nào?

Ví dụ: "她喜欢在公园里拍照。" — Cô ấy thích chụp ảnh trong công viên. (tā xǐhuan zài gōngyuán lǐ pāizhào.)

公园 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?

公园 thuộc HSK3 (cấp 3) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).

公园 dễ nhầm với từ nào?

公园 hay bị nhầm với: 公斤、办公室、公里、公司. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.

Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.

Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →