HSK3
刮风 — Từ vựng HSK3
刮风 xuất hiện trong 5% tài liệu luyện HSK — hạng 274 trong từ vựng HSK3.
Nghĩa và cách dùng
sv
1. gió thổi; nổi gió; có gió
空气的水平运动分量,包括方向和大小,即风向和风速
外面刮大风我不敢出去。
wàimiàn guā dàfēng wǒ bù gǎn chūqù.
Bên ngoài gió lớn tôi không dám ra ngoài.
刮风了,我们去放风筝吧。
guāfēngle, wǒmen qù fàng fēngzheng ba.
Có gió rồi chúng ta đi thả diều đi.
Đồng nghĩa: 吹风起风𩙫有风
Bài luyện liên quan (17 câu)
男:明天是晴天还是阴天?
女:电视上说是晴天,但是会刮大风。
男:那我们还去爬山吗?
女:已经和小王他们说好了,还是去吧。
明天天气怎么样
A 刮风 B 下雨 C 阴天
Từ dễ nhầm với 刮风
Giống hình:
风俗风险风格风景麦克风威风
Thực hành 刮风 trong đề thật
Từ vựng 刮风 xuất hiện trong các đề thi thử HSK3. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.
Thi thử HSK3 miễn phí →Câu hỏi thường gặp
刮风 trong tiếng Trung nghĩa là gì?
刮风 (guāfēng) nghĩa là gió thổi. 空气的水平运动分量,包括方向和大小,即风向和风速
Cách dùng 刮风 (guāfēng) trong câu như thế nào?
Ví dụ: "外面刮大风我不敢出去。" — Bên ngoài gió lớn tôi không dám ra ngoài. (wàimiàn guā dàfēng wǒ bù gǎn chūqù.)
刮风 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?
刮风 thuộc HSK3 (cấp 3) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).
刮风 dễ nhầm với từ nào?
刮风 hay bị nhầm với: 风俗、风险、风格、风景. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.
Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.
Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →