HSK3
关心 — Từ vựng HSK3
关心 xuất hiện trong 26% tài liệu luyện HSK — hạng 197 trong từ vựng HSK3.
Nghĩa và cách dùng
động từ
1. quan tâm; lo lắng; trông nom; chú ý (người hoặc sự vật)
(把人或事物) 常放在心上;重视和爱护
她非常关心这个项目。
tā fēicháng guānxīn zhège xiàngmù.
Cô ấy rất quan tâm đến dự án này.
我知道你很关心这件事。
wǒ zhīdào nǐ hěn guānxīn zhè jiàn shì.
Tôi biết bạn rất quan tâm đến việc này.
Đồng nghĩa: 爱护体贴操心关照重视关注
Trái nghĩa: 忽视冷漠冷落漠视冷漠
Bài luyện liên quan (234 câu)
在我们这个城市,很多六七十岁的老人身体比四十多岁的时候更好,这是因为他们不工作以后有了更多的时间锻炼,而且也更关心自己的健康。
根据这段话,可以知道:
A 人越老越健康 B 老人认为健康很重要 C 不工作的人身体更健康
Ngữ pháp hay đi kèm với 关心
Từ dễ nhầm với 关心
Giống hình:
关于小心关系担心放心关
Giống nghĩa:
体贴关怀
Thực hành 关心 trong đề thật
Từ vựng 关心 xuất hiện trong các đề thi thử HSK3. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.
Thi thử HSK3 miễn phí →Câu hỏi thường gặp
关心 trong tiếng Trung nghĩa là gì?
关心 (guānxīn) nghĩa là quan tâm, lo lắng. (把人或事物) 常放在心上;重视和爱护
Cách dùng 关心 (guānxīn) trong câu như thế nào?
Ví dụ: "她非常关心这个项目。" — Cô ấy rất quan tâm đến dự án này. (tā fēicháng guānxīn zhège xiàngmù.)
关心 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?
关心 thuộc HSK3 (cấp 3) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).
关心 dễ nhầm với từ nào?
关心 hay bị nhầm với: 关于、小心、关系、担心. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.
Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.
Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →