Trung Tâm Hán Ngữ Bắc Kinh (HSK Beijing) HSK Beijing
HSK3

国家 (guójiā) — Từ vựng HSK3

Biên soạn bởi · Vinh, Nghệ An
国家 xuất hiện trong 43% tài liệu luyện HSK — hạng 106 trong từ vựng HSK3.

Nghĩa và cách dùng

danh từ
1. nhà nước; quốc gia
阶级统治的工具,是统治阶级对被统治阶级实行专政的暴力组织,主要由军队、警察,法庭、监狱等组成国家是阶级矛盾不可调和的产物和表现,它随着阶级的产生而产生,也将随着阶级 的消灭而自行消亡
国家的发展非常迅速。
guójiā de fāzhǎn fēicháng xùnsù.
Sự phát triển của đất nước rất nhanh chóng.
国家的经济正在增长。
guójiā de jīngjì zhèngzài zēngzhǎng.
Kinh tế của quốc gia đang phát triển.
2. lãnh thổ; đất nước
指一个国家的整个区域
这个国家的风景很美。
zhège guójiā de fēngjǐng hěn měi.
Phong cảnh của đất nước này rất đẹp.
这是我们的国家地图。
zhè shì wǒmen de guójiā dìtú.
Đây là bản đồ đất nước của chúng ta.
Đồng nghĩa: 国度公家国土邦国社稷

Bài luyện liên quan (500 câu)

3 Đọc
女:你会用筷子吃饭吗? 男:当然,我从小就会。 女:那你以前一定来过中国。 男:没有,我们国家也用筷子。
关于男的,我们知道什么?
A 他是学生 B 他以前来过中国 C 他小时候就会用筷子
Luyện 500 câu tương tự →

Từ dễ nhầm với 国家

Giống hình:
国际作家国籍大家家具中国

Thực hành 国家 trong đề thật

Từ vựng 国家 xuất hiện trong các đề thi thử HSK3. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.

Thi thử HSK3 miễn phí →

Câu hỏi thường gặp

国家 trong tiếng Trung nghĩa là gì?

国家 (guójiā) nghĩa là quốc gia, đất nước. 阶级统治的工具,是统治阶级对被统治阶级实行专政的暴力组织,主要由军队、警察,法庭、监狱等组成国家是阶级矛盾不可调和的产物和表现,它随着阶级的产生而产生,也将随着阶级 的消灭而自行消亡

Cách dùng 国家 (guójiā) trong câu như thế nào?

Ví dụ: "国家的发展非常迅速。" — Sự phát triển của đất nước rất nhanh chóng. (guójiā de fāzhǎn fēicháng xùnsù.)

国家 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?

国家 thuộc HSK3 (cấp 3) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).

国家 dễ nhầm với từ nào?

国家 hay bị nhầm với: 国际、作家、国籍、大家. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.

Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.

Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →