HSK3
过去 — Từ vựng HSK3
过去 xuất hiện trong 46% tài liệu luyện HSK — hạng 101 trong từ vựng HSK3.
Nghĩa và cách dùng
sv
1. qua; đi qua; đi tới; đi sang
离开说话人所在地向另一地点移动
我们俩一起过去吧。
wǒmen liǎ yīqǐ guòqù ba.
Cả hai chúng ta cùng đi qua đó đi.
他妈妈刚才走过去。
tā māma gāngcái zǒu guòqù.
Mẹ của anh ấy đã đi qua lúc nãy.
2. đã qua; trải qua; trôi qua
表示曾经历过某个阶段
那段日子已经过去了。
nà duàn rìzi yǐjīng guòqù.
Quãng thời gian đó đã trôi qua rồi.
好快,半年已经过去了。
hǎo kuài, bànnián yǐjīng guòqùle.
Nhanh thật, nửa năm đã trôi qua rồi.
3. đã qua
表示某个时期、某种状况已经消失
雨终于过去,天晴了。
yǔ zhōngyú guòqù, tiān qíngle.
Cơn mưa cuối cùng đã qua, trời đã nắng lên.
寒冷的冬天终于过去了。
hánlěng de dōngtiān zhōngyú guòqùle.
Mùa đông lạnh giá cuối cùng đã qua.
4. mất; chết; tạ thế; qua đời (sau, phải thêm 了)
婉词,指人死亡(后面要加“了”)
父亲昨天晚上过去了。
fùqīn zuótiān wǎnshàng guòqùle.
Bố tôi đã mất từ tối qua.
他病重后不久过去了。
tā bìng zhòng hòu bùjiǔ guòqùle.
Anh ấy mất sau cơn bệnh nặng.
danh từ
1. đã qua; quá khứ; trước đây
指以前的时期;也指以前的事情
过去的事不要再提了。
guòqù de shì bùyào zài tíle.
Chuyện đã qua đừng nhắc tới nữa.
过去的时光很美好。
guòqù de shíguāng hěn měihǎo.
Khoảng thời gian đã qua thật đẹp.
Đồng nghĩa: 以前从前昔日往日既往已往
Trái nghĩa: 现在将来过来未来
Bài luyện liên quan (500 câu)
去年我来到北京开始学习汉语,现在一年过去了,我的汉语水平有了很大提高。我想多了解一些中国的文化和历史,所以决定再学一年。
我在北京可能多长时间?
A 半年 B 一年 C 两年
Ngữ pháp hay đi kèm với 过去
Từ dễ nhầm với 过去
Giống hình:
经过难过过过程超过去年
Thực hành 过去 trong đề thật
Từ vựng 过去 xuất hiện trong các đề thi thử HSK3. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.
Thi thử HSK3 miễn phí →Câu hỏi thường gặp
过去 trong tiếng Trung nghĩa là gì?
过去 (guòqù) nghĩa là quá khứ, đã qua, trước đây. 离开说话人所在地向另一地点移动
Cách dùng 过去 (guòqù) trong câu như thế nào?
Ví dụ: "我们俩一起过去吧。" — Cả hai chúng ta cùng đi qua đó đi. (wǒmen liǎ yīqǐ guòqù ba.)
过去 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?
过去 thuộc HSK3 (cấp 3) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).
过去 dễ nhầm với từ nào?
过去 hay bị nhầm với: 经过、难过、过、过程. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.
Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.
Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →