Trung Tâm Hán Ngữ Bắc Kinh (HSK Beijing) HSK Beijing
HSK3

故事 (gùshi) — Từ vựng HSK3

Biên soạn bởi · Vinh, Nghệ An
故事 xuất hiện trong 47% tài liệu luyện HSK — hạng 91 trong từ vựng HSK3.

Nghĩa và cách dùng

danh từ
1. truyện; câu chuyện
真实的或虚构的用做讲述对象的事情,有连贯性,富吸引力,能感染人
这个故事非常感人。
zhège gùshi fēicháng gǎnrén.
Câu chuyện này làm người ta cảm động.
这个故事的结局很意外。
zhège gùshi de jiéjú hěn yìwài.
Cái kết của câu chuyện này đầy bất ngờ.
2. cốt truyện; tình tiết
文学作品中能够展现人物性格并能体现主题思想的情节
这本小说故事性很强。
zhè běn xiǎoshuō gùshi xìng hěn qiáng.
Cốt truyện của cuốn tiểu thuyết này rất hấp dẫn.
每个故事都有它的道理。
měi gè gùshi dōu yǒu tā de dàolǐ.
Mỗi câu chuyện đều chứa đựng một bài học.
Đồng nghĩa: 小说

Bài luyện liên quan (500 câu)

3 Đọc
男:中国有一个重要的节日是在农历八月十五这一天。 女:这个节日跟月亮有关系,对吗? 男:对,关于月亮,还有个故事。 女:真有意思,能给我讲讲吗?
这个节日跟什么有关系?
A 月亮 B C
Luyện 500 câu tương tự →

Từ dễ nhầm với 故事

Giống hình:
同事故意事情事实事先军事

Thực hành 故事 trong đề thật

Từ vựng 故事 xuất hiện trong các đề thi thử HSK3. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.

Thi thử HSK3 miễn phí →

Câu hỏi thường gặp

故事 trong tiếng Trung nghĩa là gì?

故事 (gùshi) nghĩa là câu chuyện, truyện. 真实的或虚构的用做讲述对象的事情,有连贯性,富吸引力,能感染人

Cách dùng 故事 (gùshi) trong câu như thế nào?

Ví dụ: "这个故事非常感人。" — Câu chuyện này làm người ta cảm động. (zhège gùshi fēicháng gǎnrén.)

故事 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?

故事 thuộc HSK3 (cấp 3) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).

故事 dễ nhầm với từ nào?

故事 hay bị nhầm với: 同事、故意、事情、事实. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.

Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.

Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →