Trung Tâm Hán Ngữ Bắc Kinh (HSK Beijing) HSK Beijing
HSK3

害怕 (hàipà) — Từ vựng HSK3

Biên soạn bởi · Vinh, Nghệ An
害怕 xuất hiện trong 30% tài liệu luyện HSK — hạng 168 trong từ vựng HSK3.

Nghĩa và cách dùng

v, sv
1. sợ; e dè; lo sợ; sợ hãi; sợ sệt
遇到困难、危险等而心中不安或发慌
孩子们特别害怕雷声。
háizimen tèbié hàipà léishēng.
Những đứa trẻ rất sợ tiếng sét đánh.
别害怕,我会一直陪着你的。
bié hàipà, wǒ huì yīzhí péizhe nǐ de.
Đừng sợ, tôi sẽ luôn ở bên cạnh bạn.
Đồng nghĩa: 恐怕畏惧胆怯不敢恐慌惊恐
Trái nghĩa: 勇敢放心无畏沉着

Bài luyện liên quan (209 câu)

3 Đọc
男:今天是晴天,不怎么冷。 女:冷点儿没关系,我就害怕刮大风。
从对话中,我们可以知道什么?
A 今天很冷 B 今天有大风 C 今天天气不错
Luyện 209 câu tương tự →

Từ dễ nhầm với 害怕

Giống hình:
厉害害羞恐怕伤害灾害可怕
Giống nghĩa:
恐惧畏惧

Thực hành 害怕 trong đề thật

Từ vựng 害怕 xuất hiện trong các đề thi thử HSK3. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.

Thi thử HSK3 miễn phí →

Câu hỏi thường gặp

害怕 trong tiếng Trung nghĩa là gì?

害怕 (hàipà) nghĩa là sợ hãi, sợ sệt. 遇到困难、危险等而心中不安或发慌

Cách dùng 害怕 (hàipà) trong câu như thế nào?

Ví dụ: "孩子们特别害怕雷声。" — Những đứa trẻ rất sợ tiếng sét đánh. (háizimen tèbié hàipà léishēng.)

害怕 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?

害怕 thuộc HSK3 (cấp 3) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).

害怕 dễ nhầm với từ nào?

害怕 hay bị nhầm với: 厉害、害羞、恐怕、伤害. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.

Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.

Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →