Trung Tâm Hán Ngữ Bắc Kinh (HSK Beijing) HSK Beijing
HSK3

还是 (háishì) — Từ vựng HSK3

Biên soạn bởi · Vinh, Nghệ An
还是 xuất hiện trong 77% tài liệu luyện HSK — hạng 7 trong từ vựng HSK3.

Nghĩa và cách dùng

phó từ
1. vẫn; còn; vẫn còn
不是某状态、现象继续存在或者动作继续进行;结果和以前一样,没有变化。
明天还是下雨,记得带伞。
míngtiān háishi xià yǔ, jì de dài sǎn.
Mai vẫn mưa đấy, nhớ mang ô.
这么多年,我还是喜欢你。
zhème duōnián, wǒ háishi xǐhuan nǐ.
Nhiều năm như vậy, tôi vẫn cứ thích em.
2. như thế, như vậy (biểu thị sự việc, kết quả không ngờ tới)
表示最后的结果没有想到。
没想到这事儿还是真难办。
méi xiǎngdào zhè shìr háishi zhēn nán bàn.
Không ngờ việc lại khó làm như vậy.
没想到他还是真厉害!
méi xiǎngdào tā háishi zhēn lìhai!
Không ngờ cậu ta giỏi thế!
3. có lẽ; hãy cứ; nên; cứ (biểu thị "làm như vậy sẽ càng tốt hơn")
表示希望,含有''这么办比较好''的意思
天气凉了,还是多穿点儿吧。
tiānqì liángle, háishi duō chuān diǎnr ba.
Trời lạnh rồi, nên mặc thêm quần áo vào.
公交车太挤,还是打车吧。
gōngjiāo chē tài jǐ, háishi dǎchē ba.
Xe buýt đông người lắm, vẫn là nên bắt taxi đi.
liên từ
1. hay; hay là (câu hỏi lựa chọn)
表示多个选择,多用于问句。
你是上海人还是福建人?
nǐ shì Shànghǎirén háishi Fújiànrén?
Cậu là người Thượng Hải hay người Phúc Kiến?
这件事是真的还是假的?
zhè jiàn shì shì zhēn de háishi jiǎ de?
Việc này thật hay giả đấy?
2. hay; hay là (kết quả không đổi)
表示无论前面怎么变,结果都不会变化。
不管贵还是不贵,她都要买。
bùguǎn guì háishi bù guì, tā dōu yào mǎi.
Cho dù đắt hay không, cô ấy đều muốn mua.
无论忙还是不忙,他都得来。
wúlùn máng háishi bù máng, tā dōu děi lái.
Dù có bận hay không, anh ta cũng bắt buộc phải tới.
Lưu ý
1. Đài Loan đọc là [hái shì]
Đồng nghĩa: 仍然依然照样依旧仍旧照旧
Trái nghĩa: 不再不是不要

Bài luyện liên quan (500 câu)

3 Đọc
女:你说买这条黑色的裙子还是买那条白色的?我听你的。 男:我看啊,都没有刚才那条红色的好。
女的最后会买什么颜色的裙子?
A 白色 B 黑色 C 红色
Luyện 500 câu tương tự →

Từ dễ nhầm với 还是

Giống hình:
总是可是要是于是但是

Thực hành 还是 trong đề thật

Từ vựng 还是 xuất hiện trong các đề thi thử HSK3. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.

Thi thử HSK3 miễn phí →

Câu hỏi thường gặp

还是 trong tiếng Trung nghĩa là gì?

还是 (háishì) nghĩa là hay; hay là; hoặc; vẫn; cứ. 不是某状态、现象继续存在或者动作继续进行;结果和以前一样,没有变化。

Cách dùng 还是 (háishì) trong câu như thế nào?

Ví dụ: "明天还是下雨,记得带伞。" — Mai vẫn mưa đấy, nhớ mang ô. (míngtiān háishi xià yǔ, jì de dài sǎn.)

还是 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?

还是 thuộc HSK3 (cấp 3) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).

还是 dễ nhầm với từ nào?

还是 hay bị nhầm với: 总是、还、可是、要是. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.

Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.

Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →