Trung Tâm Hán Ngữ Bắc Kinh (HSK Beijing) HSK Beijing
HSK3

(hé) — Từ vựng HSK3

Biên soạn bởi · Vinh, Nghệ An
xuất hiện trong 30% tài liệu luyện HSK — hạng 138 trong từ vựng HSK3.

Nghĩa và cách dùng

danh từ
1. sông; sông ngòi
天然的或人工的大水道
爷爷喜欢在河边钓鱼。
yéye xǐhuan zài hé biān diàoyú.
Ông nội thích câu cá ở bờ sông.
我的家乡有一条很长的河。
wǒ de jiāxiāng yǒu yītiáo hěn cháng de hé.
Quê tôi có một con sông rất dài.
2. Dải Ngân Hà
指银河系
银河里有无数的星星。
yínhé li yǒu wú shù de xīngxing.
Trong Dải Ngân Hà có vô số các ngôi sao.
从这儿可以看见天河。
cóng zhèr kěyǐ kànjiàn tiānhé.
Từ đây có thế nhìn thấy Dải Ngân Hà.
3. sông Hoàng Hà
特指黄河
黄河是中国的第二大河流。
huánghé shì zhōngguó de dì èr dà héliú.
Sông Hoàng Hà là con sông lớn thứ hai của Trung Quốc.
河南省因黄河而得名。
hénán shěng yīn huánghé ér dé míng.
Tỉnh Hà Nam được đặt tên theo sông Hoàng Hà.
4. họ Hà
我姓河。
wǒ xìng hé.
Tớ họ Hà.
我的朋友姓河。
wǒ de péngyǒu xìng hé.
Bạn của tôi họ Hà.
Đồng nghĩa: 河流

Bài luyện liên quan

3 Đọc
男:这张照片太漂亮了,蓝天、白云、绿草、小河。这是什么地方啊? 女:这是我奶奶家,我去年夏天去看奶奶的时候照的。 男:如果以后我不工作了,我就想住在这样的地方。 女:我也是。
他们在说什么
A 旅游 B 照片 C 爱好
Luyện 0 câu tương tự →

Từ dễ nhầm với 河

Giống âm:
和蔼

Thực hành 河 trong đề thật

Từ vựng xuất hiện trong các đề thi thử HSK3. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.

Thi thử HSK3 miễn phí →

Câu hỏi thường gặp

河 trong tiếng Trung nghĩa là gì?

河 (hé) nghĩa là sông, sông ngòi. 天然的或人工的大水道

Cách dùng 河 (hé) trong câu như thế nào?

Ví dụ: "爷爷喜欢在河边钓鱼。" — Ông nội thích câu cá ở bờ sông. (yéye xǐhuan zài hé biān diàoyú.)

河 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?

河 thuộc HSK3 (cấp 3) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).

河 dễ nhầm với từ nào?

河 hay bị nhầm với: 喝、和、呵、和蔼. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.

Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.

Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →