Trung Tâm Hán Ngữ Bắc Kinh (HSK Beijing) HSK Beijing
HSK3

后来 (hòulái) — Từ vựng HSK3

Biên soạn bởi · Vinh, Nghệ An
后来 xuất hiện trong 53% tài liệu luyện HSK — hạng 65 trong từ vựng HSK3.

Nghĩa và cách dùng

n, time
1. về sau; sau này; sau đó; sau rồi; thế rồi
指在过去某一时间以后的时间
第一次很紧张, 后来就好多了。
Dì yī cì hěn jǐnzhāng, hòulái jiù hǎoduōle.
Lần đầu rất căng thẳng, về sau thì ổn hơn rồi.
事情后来怎么样了? 你接着说呀。
Shìqíng hòulái zěnme yàngle? Nǐ jiēzhe shuō ya.
Chuyện sau đó thế nào rồi? Bạn nói tiếp đi chứ!
Đồng nghĩa: 然后以后之后随后其后自后
Trái nghĩa: 原来当时当初起初

Bài luyện liên quan (500 câu)

3 Đọc
我的爱好特别多,除了游泳,足球、篮球、跳舞、音乐没有我不喜欢的。后来,我开始学习唱中国歌,这对学习汉语有帮助。
我:
A 不喜欢音乐 B 喜欢游泳和足球 C 以前不会唱中国歌
Luyện 500 câu tương tự →

Từ dễ nhầm với 后来

Giống hình:
以后然后起来最后本来从来
Giống nghĩa:
以后

Thực hành 后来 trong đề thật

Từ vựng 后来 xuất hiện trong các đề thi thử HSK3. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.

Thi thử HSK3 miễn phí →

Câu hỏi thường gặp

后来 trong tiếng Trung nghĩa là gì?

后来 (hòulái) nghĩa là sau này, về sau, sau đó. 指在过去某一时间以后的时间

Cách dùng 后来 (hòulái) trong câu như thế nào?

Ví dụ: "第一次很紧张, 后来就好多了。" — Lần đầu rất căng thẳng, về sau thì ổn hơn rồi. (Dì yī cì hěn jǐnzhāng, hòulái jiù hǎoduōle.)

后来 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?

后来 thuộc HSK3 (cấp 3) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).

后来 dễ nhầm với từ nào?

后来 hay bị nhầm với: 以后、然后、起来、最后. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.

Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.

Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →