Trung Tâm Hán Ngữ Bắc Kinh (HSK Beijing) HSK Beijing
HSK3

(huà) — Từ vựng HSK3

Biên soạn bởi · Vinh, Nghệ An
xuất hiện trong 41% tài liệu luyện HSK — hạng 79 trong từ vựng HSK3.

Nghĩa và cách dùng

động từ
1. vẽ; hoạ
用笔或类似笔的东西做出图形
你画得真好看啊!
nǐ huà de zhēn hǎokàn a!
Bạn vẽ thật đẹp.
我的爱好是画画儿。
wǒ de àihào shì huà huàr.
Sở thích của tôi là vẽ tranh.
2. vạch; vẽ
用笔或类似笔的东西做出线或作为标记的文字
他用铅笔画线。
tā yòng qiānbǐhuà xiàn.
Anh ấy dùng bút chì để vạch đường.
小孩在地上画线玩。
xiǎohái zài dìshàng huà xiàn wán.
Đứa trẻ vạch đường trên đất để chơi.
danh từ
1. tranh; bức tranh; bức vẽ
画成的作品
墙上挂着一幅山水花画儿。
qiáng shàng guàzhe yī fú shānshuǐ huā huàr.
Trên tường treo một bức tranh sơn thủy.
2. tranh; bức tranh
(画儿)画成的艺术品
这幅油画很有名。
zhè fú yóuhuà hěn yǒumíng.
Bức tranh dầu này rất nổi tiếng.
他们正在举办油画展览。
tāmen zhèngzài jǔbàn yóuhuà zhǎnlǎn.
Họ đang tổ chức triển lãm tranh dầu.
measure
1. nét; gạch
汉字的笔画
‘’下‘’字有三画。
‘’ xià ‘’ zì yǒusān huà.
Chữ "Hạ" có 3 nét.
‘’春‘’字有几画?
‘’ chūn ‘’ zì yǒu jǐ huà?
Chữ "Xuân" có bao nhiêu nét?
Đồng nghĩa:

Bài luyện liên quan

3 Đọc
女:你在画什么?是小狗吗? 男:是的,可爱吧?
男的在做什么?
A 画画儿 B 卖小狗 C 跟小狗玩儿
Luyện 0 câu tương tự →

Từ dễ nhầm với 画

Giống hình:
动画片画蛇添足漫画
Giống âm:

Thực hành 画 trong đề thật

Từ vựng xuất hiện trong các đề thi thử HSK3. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.

Thi thử HSK3 miễn phí →

Câu hỏi thường gặp

画 trong tiếng Trung nghĩa là gì?

画 (huà) nghĩa là tranh, bức tranh, vẽ tranh. 用笔或类似笔的东西做出图形

Cách dùng 画 (huà) trong câu như thế nào?

Ví dụ: "你画得真好看啊!" — Bạn vẽ thật đẹp. (nǐ huà de zhēn hǎokàn a!)

画 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?

画 thuộc HSK3 (cấp 3) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).

画 dễ nhầm với từ nào?

画 hay bị nhầm với: 动画片、画蛇添足、漫画、花. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.

Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.

Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →