Trung Tâm Hán Ngữ Bắc Kinh (HSK Beijing) HSK Beijing
HSK3

(huài) — Từ vựng HSK3

Biên soạn bởi · Vinh, Nghệ An
xuất hiện trong 50% tài liệu luyện HSK — hạng 82 trong từ vựng HSK3.

Nghĩa và cách dùng

tính từ
1. xấu; không tốt
恶劣;令人不满的
他有抽烟的坏习惯。
tā yǒu chōuyān de huài xíguàn.
Anh ấy có thói quen xấu là hút thuốc.
他有熬夜的坏习惯。
tā yǒu áoyè de huài xíguàn.
Anh ấy có thói quen xấu là thức khuya.
2. quá; hết sức
用在某些动词或形容词后面;表示达到了极深的程度
电脑坏了,我急坏了。
diànnǎo huàile, wǒ jí huàile.
Máy tính hỏng rồi, tôi lo quá.
他饿坏了,什么都想吃。
tā è huàile, shénme dōu xiǎng chī.
Anh ấy đói quá, cái gì cũng muốn ăn.
danh từ
1. ý nghĩ xấu; ý tưởng xấu xa; thủ đoạn bẩn thỉu
坏主意;卑劣手段
这个坏主意太卑鄙了。
zhège huài zhǔyì tài bēibǐle.
Ý nghĩ xấu này thật quá đê tiện.
坏主意往往会失败。
huài zhǔyì wǎngwǎng huì shībài.
Những ý kiến xấu thường sẽ thất bại.
động từ
1. hỏng; vỡ; hư; hại
破损;腐败;变得无用或者有害
这块表已经坏了。
zhè kuài biǎo yǐjīng huàile.
Chiếc đồng hồ này đã hỏng rồi.
这扇门锁已经坏了。
zhè shàn mén suǒ yǐjīng huàile.
Khóa cửa này đã hỏng.
2. làm hỏng; làm hư hỏng; làm tổn hại
使破损;使败坏
错误的决策坏了大项目。
cuòwù de juécè huàile dà xiàngmù.
Quyết định sai lầm làm hỏng dự án lớn.
她的迟到坏了全局计划。
tā de chídào huàile quánjú jìhuà.
Cô ấy đến muộn làm hỏng toàn bộ kế hoạch.
Đồng nghĩa:
Trái nghĩa:

Bài luyện liên quan

3 Đọc
男:你昨天看新闻了吗? 女:没有,我家电视坏了。怎么了? 男:我在电视上看见马老师了。 女:真的吗?我打电话问问他。
女的为什么没看新闻?
A 不喜欢 B 电视有问题了 C 去看马老师了
Luyện 0 câu tương tự →

Từ dễ nhầm với 坏

Giống hình:
破坏损坏败坏
Giống nghĩa:
糟糕

Thực hành 坏 trong đề thật

Từ vựng xuất hiện trong các đề thi thử HSK3. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.

Thi thử HSK3 miễn phí →

Câu hỏi thường gặp

坏 trong tiếng Trung nghĩa là gì?

坏 (huài) nghĩa là hỏng, hư, thối. 恶劣;令人不满的

Cách dùng 坏 (huài) trong câu như thế nào?

Ví dụ: "他有抽烟的坏习惯。" — Anh ấy có thói quen xấu là hút thuốc. (tā yǒu chōuyān de huài xíguàn.)

坏 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?

坏 thuộc HSK3 (cấp 3) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).

坏 dễ nhầm với từ nào?

坏 hay bị nhầm với: 破坏、损坏、败坏. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.

Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.

Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →