HSK3
环境 — Từ vựng HSK3
环境 xuất hiện trong 63% tài liệu luyện HSK — hạng 38 trong từ vựng HSK3.
Nghĩa và cách dùng
danh từ
1. môi trường; hoàn cảnh; cảnh vật chung quanh
周围的地方
这里环境很优美,有山有水。
zhèlǐ huánjìng hěn yōuměi, yǒu shān yǒu shuǐ.
Cảnh vật nơi đây thật đẹp, non nước hữu tình.
保护环境是每个人的责任。
bǎohù huánjìng shì měi gèrén de zérèn.
Bảo vệ môi trường là trách nhiệm của mọi người.
Đồng nghĩa: 境遇境况境地周围场景状况
Bài luyện liên quan (500 câu)
今天,朋友带我去一个中国饭馆吃饭。吃饭的时候,他教我怎么用筷子,我觉得很有意思。那儿的菜很好吃,环境也不错,以后我还会去。
我为什么还会去那个饭馆?
A 环境好 B 可以用筷子 C 我喜欢吃中国菜
Ngữ pháp hay đi kèm với 环境
Từ dễ nhầm với 环境
Giống hình:
耳环循环环节边境处境境界
Thực hành 环境 trong đề thật
Từ vựng 环境 xuất hiện trong các đề thi thử HSK3. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.
Thi thử HSK3 miễn phí →Câu hỏi thường gặp
环境 trong tiếng Trung nghĩa là gì?
环境 (huánjìng) nghĩa là môi trường, hoàn cảnh, điều kiện. 周围的地方
Cách dùng 环境 (huánjìng) trong câu như thế nào?
Ví dụ: "这里环境很优美,有山有水。" — Cảnh vật nơi đây thật đẹp, non nước hữu tình. (zhèlǐ huánjìng hěn yōuměi, yǒu shān yǒu shuǐ.)
环境 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?
环境 thuộc HSK3 (cấp 3) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).
环境 dễ nhầm với từ nào?
环境 hay bị nhầm với: 耳环、循环、环节、边境. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.
Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.
Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →