Trung Tâm Hán Ngữ Bắc Kinh (HSK Beijing) HSK Beijing
HSK3

欢迎 (huānyíng) — Từ vựng HSK3

Biên soạn bởi · Vinh, Nghệ An
欢迎 xuất hiện trong 47% tài liệu luyện HSK — hạng 104 trong từ vựng HSK3.

Nghĩa và cách dùng

động từ
1. chào đón; đón chào; chào mừng
很高兴地迎接
欢迎代表团来我校参观。
huānyíng dàibiǎo tuán lái wǒ xiào cānguān.
Chào mừng đoàn đại biểu đến thăm trường của chúng tôi.
欢迎光临我校指导工作。
huānyíng guānglín wǒ xiào zhǐdǎo gōngzuò.
Chào mừng quý vị đến thăm trường và chỉ đạo công tác.
2. hoan nghênh
乐意接受
新产品很受消费者的欢迎。
xīn chǎnpǐn hěn shòu xiāofèi zhě de huānyíng.
Sản phẩm mới rất được lòng người tiêu dùng.
欢迎你们参加我们的工作。
huānyíng nǐmen cānjiā wǒmen de gōngzuò.
Chào mừng các bạn tham gia công việc của chúng tôi.
Đồng nghĩa: 迎接接待恭迎迎候恭候款待
Trái nghĩa: 讨厌驱逐道别欢送

Bài luyện liên quan (400 câu)

3 Đọc
女:你好,我买两斤苹果,给你钱。 男:你这是10块,找你1块,欢迎再来。
苹果多少钱一斤?
A 4块 B 4块5 C 5块
2 Đọc
男:你们 的 菜 很 好吃。
说话 的 人 可能 在 哪儿?
A 在 学校 B 在 饭馆 C 在 车站
🔒 Đăng nhập để xem lời giải
Luyện 400 câu tương tự →

Từ dễ nhầm với 欢迎

Giống hình:
喜欢迎接欢乐迎面联欢

Thực hành 欢迎 trong đề thật

Từ vựng 欢迎 xuất hiện trong các đề thi thử HSK3. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.

Thi thử HSK3 miễn phí →

Câu hỏi thường gặp

欢迎 trong tiếng Trung nghĩa là gì?

欢迎 (huānyíng) nghĩa là hoan nghênh, chào mừng, chào đón. 很高兴地迎接

Cách dùng 欢迎 (huānyíng) trong câu như thế nào?

Ví dụ: "欢迎代表团来我校参观。" — Chào mừng đoàn đại biểu đến thăm trường của chúng tôi. (huānyíng dàibiǎo tuán lái wǒ xiào cānguān.)

欢迎 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?

欢迎 thuộc HSK3 (cấp 3) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).

欢迎 dễ nhầm với từ nào?

欢迎 hay bị nhầm với: 喜欢、迎接、欢乐、迎面. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.

Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.

Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →