Trung Tâm Hán Ngữ Bắc Kinh (HSK Beijing) HSK Beijing
HSK3

回答 (huídá) — Từ vựng HSK3

Biên soạn bởi · Vinh, Nghệ An
回答 xuất hiện trong 50% tài liệu luyện HSK — hạng 76 trong từ vựng HSK3.

Nghĩa và cách dùng

động từ
1. đáp; trả lời; giải đáp
对提出的问题、要求给予解答或表示意见
请认真回答我的问题。
qǐng rènzhēn huídá wǒ de wèntí.
Vui lòng nghiêm túc trả lời câu hỏi của tôi.
学生们举手回答问题。
xuéshēngmen jǔ shǒu huídá wèntí.
Các học sinh giơ tay trả lời câu hỏi.
danh từ
1. câu trả lời
对提出的问题、要求所作出的答复
你的回答让我很满意。
nǐ de huídá ràng wǒ hěn mǎnyì.
Tôi rất hài lòng với câu trả lời của bạn.
老师期待同学们的回答。
lǎoshī qīdài tóngxuémen de huídá.
Giáo viên đang chờ đợi câu trả lời của học sinh.
Đồng nghĩa: 答案答复答题回应对答应答
Trái nghĩa: 提问询问

Bài luyện liên quan (500 câu)

3 Đọc
小时候,我有一本书叫《十万个为什么》,它回答了很多奇怪的问题,使我知道这个世界是那么有意思。我还记得其中一个问题是:“熊猫这种动物是吃草的还是吃肉的?”
关于《十万个为什么》,下面哪个不对?
A 是给小孩子看的书 B 回答了很多有意思的问题 C 是一本数学书
2 Đọc
女:我 可以 问 你 一 个 问题 吗 ?
男 的 是 什么 意思?
A 男 的 可以 回答 问题 B 男 的 不 想 回答 问题 C 女 的 不 能 问 问题
🔒 Đăng nhập để xem lời giải
Luyện 500 câu tương tự →

Từ dễ nhầm với 回答

Giống hình:
回忆答案答应回避答复
Giống nghĩa:
答复

Thực hành 回答 trong đề thật

Từ vựng 回答 xuất hiện trong các đề thi thử HSK3. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.

Thi thử HSK3 miễn phí →

Câu hỏi thường gặp

回答 trong tiếng Trung nghĩa là gì?

回答 (huídá) nghĩa là trả lời, đáp, giải đáp. 对提出的问题、要求给予解答或表示意见

Cách dùng 回答 (huídá) trong câu như thế nào?

Ví dụ: "请认真回答我的问题。" — Vui lòng nghiêm túc trả lời câu hỏi của tôi. (qǐng rènzhēn huídá wǒ de wèntí.)

回答 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?

回答 thuộc HSK3 (cấp 3) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).

回答 dễ nhầm với từ nào?

回答 hay bị nhầm với: 回忆、答案、答应、回. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.

Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.

Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →