HSK3
会议 — Từ vựng HSK3
会议 xuất hiện trong 28% tài liệu luyện HSK — hạng 190 trong từ vựng HSK3.
Nghĩa và cách dùng
danh từ
1. cuộc họp
由有关组织召开的听取情况、讨论问题和布置工作的集会
我们今天有一个会议。
wǒmen jīntiān yǒu yīgè huìyì.
Hôm nay chúng ta có một cuộc họp.
我不能参加这个会议。
wǒ bùnéng cānjiā zhège huìyì.
Tôi không tham gia buổi họp này được.
2. hội nghị
一种经常商讨并处理重要事务的常设机构或组织
公司每月举行一次会议。
gōngsī měi yuè jǔxíng yīcì huìyì.
Công ty tổ chức hội nghị định kỳ mỗi tháng.
会议讨论了新项目的计划。
huìyì tǎolùnle xīn xiàngmù de jìhuà.
Hội nghị bàn về kế hoạch dự án mới.
Đồng nghĩa: 开会集会启幕聚会领会理解
Trái nghĩa: 独处闲谈分离
Bài luyện liên quan (158 câu)
女:张经理,你好,很久不见了。
男:是啊,小李,你也来参加会议吗?
女:是的,我们一起进去吧,马上就开始了。
男:好,你先请。
他们来做什么?
A 开会 B 上课 C 去饭店吃饭
Ngữ pháp hay đi kèm với 会议
Từ dễ nhầm với 会议
Giống hình:
机会一会儿建议约会误会聚会
Giống âm:
回忆
Thực hành 会议 trong đề thật
Từ vựng 会议 xuất hiện trong các đề thi thử HSK3. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.
Thi thử HSK3 miễn phí →Câu hỏi thường gặp
会议 trong tiếng Trung nghĩa là gì?
会议 (huìyì) nghĩa là hội nghị, cuộc họp. 由有关组织召开的听取情况、讨论问题和布置工作的集会
Cách dùng 会议 (huìyì) trong câu như thế nào?
Ví dụ: "我们今天有一个会议。" — Hôm nay chúng ta có một cuộc họp. (wǒmen jīntiān yǒu yīgè huìyì.)
会议 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?
会议 thuộc HSK3 (cấp 3) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).
会议 dễ nhầm với từ nào?
会议 hay bị nhầm với: 机会、一会儿、建议、约会. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.
Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.
Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →