Trung Tâm Hán Ngữ Bắc Kinh (HSK Beijing) HSK Beijing
HSK3

护照 (hùzhào) — Từ vựng HSK3

Biên soạn bởi · Vinh, Nghệ An
护照 xuất hiện trong 15% tài liệu luyện HSK — hạng 249 trong từ vựng HSK3.

Nghĩa và cách dùng

danh từ
1. hộ chiếu; giấy thông hành
由国家主管机构发给出国公民以证明其国籍、身份的证件。一般有外交护照、公务护照和普通护照三种
我忘记带护照了。
wǒ wàngjì dài hùzhàole.
Tôi quên mang hộ chiếu rồi.
他持有两本护照。
tā chí yǒu liǎng běn hùzhào.
Anh ấy có hai quyển hộ chiếu.
Đồng nghĩa: 关文

Bài luyện liên quan (51 câu)

3 Đọc
女:您好!我的信用卡刚才丢了,怎么办? 男:请给我您的护照。
他们可能在哪儿?
A 银行 B 商店 C 机场
Luyện 51 câu tương tự →

Từ dễ nhầm với 护照

Giống hình:
照片照顾照相机护士按照保护

Thực hành 护照 trong đề thật

Từ vựng 护照 xuất hiện trong các đề thi thử HSK3. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.

Thi thử HSK3 miễn phí →

Câu hỏi thường gặp

护照 trong tiếng Trung nghĩa là gì?

护照 (hùzhào) nghĩa là hộ chiếu. 由国家主管机构发给出国公民以证明其国籍、身份的证件。一般有外交护照、公务护照和普通护照三种

Cách dùng 护照 (hùzhào) trong câu như thế nào?

Ví dụ: "我忘记带护照了。" — Tôi quên mang hộ chiếu rồi. (wǒ wàngjì dài hùzhàole.)

护照 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?

护照 thuộc HSK3 (cấp 3) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).

护照 dễ nhầm với từ nào?

护照 hay bị nhầm với: 照片、照顾、照相机、护士. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.

Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.

Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →