HSK3
极 — Từ vựng HSK3
极 xuất hiện trong 53% tài liệu luyện HSK — hạng 67 trong từ vựng HSK3.
Nghĩa và cách dùng
danh từ
1. cực
地球的南北两端;磁体的两端;电源或电器上电流进入或流出的一端
地球两极气候非常寒冷。
dìqiú liǎngjí qìhòu fēicháng hánlěng.
Khí hậu ở hai cực của Trái Đất rất lạnh.
电源两极连接要正确。
diànyuán liǎngjí liánjiē yào zhèngquè.
Kết nối hai cực nguồn điện phải chính xác.
2. đỉnh điểm; điểm dừng; điểm cuối
顶点; 尽头
成功之路没有终极。
chénggōng zhī lù méiyǒu zhōngjí.
Con đường thành công không có điểm cuối cùng.
快乐似乎永无至极。
kuàilè sìhū yǒng wú zhìjí.
Hạnh phúc dường như không có cực hạn.
3. họ Cực
姓
极姓朋友热情开朗。
jí xìng péngyǒu rèqíng kāilǎng.
Người bạn họ Cực nhiệt tình và vui vẻ.
那位极姓同学很优秀。
nà wèi jí xìng tóngxué hěn yōuxiù.
Bạn học họ Cực kia rất xuất sắc.
phó từ
1. rất; cực kỳ; hết sức; cực độ
副词,表示达到最高度
这次考试极重要。
zhè cì kǎoshì jí zhòngyào.
Kỳ thi này cực kỳ quan trọng.
这棵树的叶子极少。
zhè kē shù de yèzi jí shǎo.
Lá của cây này cực kỳ ít.
tính từ
1. cao nhất; cuối cùng
最终的; 最高的
此为终极的目标追求。
cǐ wèi zhōngjí de mùbiāo zhuīqiú.
Đây là mục tiêu cuối cùng để theo đuổi.
那是最高极的荣誉。
nà shì zuìgāo jí de róngyù.
Đó là vinh dự cao nhất.
động từ
1. làm hết sức mình
尽力而为
他考试总是极尽全力。
tā kǎoshì zǒng shì jí jìn quánlì.
Anh ấy luôn cố gắng hết mình trong các kỳ thi.
运动员比赛极尽全力。
yùndòngyuán bǐsài jí jìn quánlì.
Các vận động viên thi đấu bằng tất cả sức lực của mình.
Đồng nghĩa: 尽
Bài luyện liên quan
星期三早上,我8点起床后开始刷牙洗脸,到银行的时候已经9点了,人多极了,所以我就先去了附近的商店,买了很多水果,差10分11点的时候,我回到了银行,人已经不多了。
我第二次到银行的时候是几点?
A 9:00 B 10:50 C 11:10
Từ dễ nhầm với 极
Giống hình:
积极极其太极拳消极极限极端
Giống âm:
寄几系
Thực hành 极 trong đề thật
Từ vựng 极 xuất hiện trong các đề thi thử HSK3. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.
Thi thử HSK3 miễn phí →Câu hỏi thường gặp
极 trong tiếng Trung nghĩa là gì?
极 (jí) nghĩa là cực, đỉnh, cực kỳ. 地球的南北两端;磁体的两端;电源或电器上电流进入或流出的一端
Cách dùng 极 (jí) trong câu như thế nào?
Ví dụ: "地球两极气候非常寒冷。" — Khí hậu ở hai cực của Trái Đất rất lạnh. (dìqiú liǎngjí qìhòu fēicháng hánlěng.)
极 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?
极 thuộc HSK3 (cấp 3) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).
极 dễ nhầm với từ nào?
极 hay bị nhầm với: 积极、极其、太极拳、消极. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.
Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.
Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →