HSK3
检查 — Từ vựng HSK3
检查 xuất hiện trong 20% tài liệu luyện HSK — hạng 223 trong từ vựng HSK3.
Nghĩa và cách dùng
động từ
1. kiểm tra
为了发现问题而用心查看
爸爸检查我的作业。
bàba jiǎnchá wǒ de zuòyè.
Bố kiểm tra bài tập về nhà của tôi.
帮我检查一下这道题。
bāng wǒ jiǎnchá yīxià zhè dào tí.
Vui lòng kiểm tra câu hỏi này cho tôi.
2. kiểm thảo; kiểm điểm
找出本人或本单位的思想、工作或生活上的缺点和错误,并追究根源
员工需要工作检查。
yuángōng xūyào gōngzuò jiǎnchá.
Nhân viên phải kiểm điểm công tác.
今天是生活检查会。
jīntiān shì shēnghuó jiǎnchá huì.
Hôm nay là hội kiểm điểm về cuộc sống.
3. tra tìm; tra đọc
翻检查考(书籍、文件等)
她花了一整天检查历史档案。
tā huāle yī zhěng tiān jiǎnchá lìshǐ dǎng'àn.
Cô ấy đã dành cả ngày để tra tìm các tài liệu lịch sử.
他在检查报告时发现了问题。
tā zài jiǎnchá bàogào shí fāxiànle wèntí.
Anh ấy đã phát hiện ra vấn đề khi tra đọc báo cáo.
danh từ
1. bản kiểm điểm
承认和批评自己错误的口头表达或者书面文字
Đồng nghĩa: 检测反省检验检讨查看审查
Bài luyện liên quan (186 câu)
昨天我去医院做了检查,医生说我身体不太健康,让我多运动运动。我决从今天开始,每天吃过饭都去跑跑步。
根据这句话,我们可以知道:
A 医生让我去跑步 B 昨天我去跑步了 C 我明天会去跑步
Ngữ pháp hay đi kèm với 检查
Từ dễ nhầm với 检查
Giống hình:
调查查获检讨检验审查
Giống nghĩa:
测验检验
Thực hành 检查 trong đề thật
Từ vựng 检查 xuất hiện trong các đề thi thử HSK3. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.
Thi thử HSK3 miễn phí →Câu hỏi thường gặp
检查 trong tiếng Trung nghĩa là gì?
检查 (jiǎnchá) nghĩa là kiểm tra, kiểm soát, khám. 为了发现问题而用心查看
Cách dùng 检查 (jiǎnchá) trong câu như thế nào?
Ví dụ: "爸爸检查我的作业。" — Bố kiểm tra bài tập về nhà của tôi. (bàba jiǎnchá wǒ de zuòyè.)
检查 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?
检查 thuộc HSK3 (cấp 3) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).
检查 dễ nhầm với từ nào?
检查 hay bị nhầm với: 调查、查获、检讨、检验. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.
Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.
Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →