HSK3
讲 — Từ vựng HSK3
讲 xuất hiện trong 54% tài liệu luyện HSK — hạng 57 trong từ vựng HSK3.
Nghĩa và cách dùng
động từ
1. nói; kể
说;评说
奶奶常常给我们讲故事。
nǎinai chángcháng gěi wǒmen jiǎng gù shi.
Bà thường kể chuyện cho chúng tôi.
我们应该讲理,不要吵架。
wǒmen yīnggāi jiǎnglǐ, bùyào chǎojià.
Chúng ta nên nói lý, chứ đừng cãi nhau.
2. giảng; giảng giải; giải thích; thuyết minh
解说;口头传授
老师讲解了数学公式。
lǎoshī jiǎngjiěle shùxué gōngshì.
Giáo viên đã giảng giải công thức toán.
学生们认真地听讲。
xuéshēngmen rènzhēn de tīngjiǎng.
Học sinh đang chăm chú nghe giảng.
3. thương lượng; bàn bạc; mặc cả
商议;商谈
他们正在讲价钱。
tāmen zhèngzài jiǎngjiàqián.
Họ đang thương lượng giá cả.
你不想讲条件吗?
nǐ bùxiǎng jiǎng tiáojiàn ma?
Bạn không muốn bàn bạc điều kiện sao?
4. nói về; bàn về; luận về
就某方面来说
讲业务水平他不如你。
jiǎng yèwù shuǐpíng tā bùrú nǐ.
Nói về trình độ nghiệp vụ, anh ấy không bằng bạn.
讲工作态度你不如他。
jiǎng gōngzuò tàidù nǐ bùrú tā.
Nói về thái độ làm việc, bạn không bằng anh ấy.
5. chú ý; chú trọng
注重;追求
她不太讲求细节。
tā bù tài jiǎngqiú xìjié.
Cô ấy không quá chú ý đến chi tiết.
大家都讲求效率。
dàjiā dōu jiǎngqiú xiàolǜ.
Mọi người đều chạy theo hiệu suất.
danh từ
1. họ Giảng
姓
讲先生是我爸爸的朋友。
jiǎng xiānshēng shì wǒ bàba de péngyǒu.
Ông Giảng là bạn của bố tôi.
Đồng nghĩa: 说道谈叙言语
Trái nghĩa: 默轻
Bài luyện liên quan
我来这里已经3个月了,虽然这里不能上网,不能打电话,但是我每天都很快乐。我教孩子们唱歌、跳舞,给他们讲外面的世界,我在他们的眼睛里看到了快乐和希望。
这可能是哪儿的一段话?
A 信里 B 电话里 C 电子邮件里
Từ dễ nhầm với 讲
Giống hình:
演讲讲座讲究
Giống âm:
桨
Giống nghĩa:
谈说话说
Thực hành 讲 trong đề thật
Từ vựng 讲 xuất hiện trong các đề thi thử HSK3. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.
Thi thử HSK3 miễn phí →Câu hỏi thường gặp
讲 trong tiếng Trung nghĩa là gì?
讲 (jiǎng) nghĩa là nói, kể. 说;评说
Cách dùng 讲 (jiǎng) trong câu như thế nào?
Ví dụ: "奶奶常常给我们讲故事。" — Bà thường kể chuyện cho chúng tôi. (nǎinai chángcháng gěi wǒmen jiǎng gù shi.)
讲 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?
讲 thuộc HSK3 (cấp 3) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).
讲 dễ nhầm với từ nào?
讲 hay bị nhầm với: 演讲、讲座、讲究、桨. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.
Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.
Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →