Trung Tâm Hán Ngữ Bắc Kinh (HSK Beijing) HSK Beijing
HSK3

健康 (jiànkāng) — Từ vựng HSK3

Biên soạn bởi · Vinh, Nghệ An
健康 xuất hiện trong 53% tài liệu luyện HSK — hạng 66 trong từ vựng HSK3.

Nghĩa và cách dùng

tính từ
1. khoẻ mạnh; tráng kiện
形容人的身体或者心理状态很好,没有问题
她看起来面色很健康。
tā kàn qǐlái hěn jiànkāng.
Cô ấy trông rất khỏe mạnh.
我觉得他身体很健康。
wǒ juéde tā shēntǐ hěn jiànkāng.
Tôi thấy cơ thể anh ấy rất khỏe mạnh.
2. tốt; tích cực
事情正常,没有问题
公司在健康地发展。
gōngsī zài jiànkāng de fāzhǎn.
Công ty đang phát triển tốt
经济在健康地发展。
jīngjì zài jiànkāng de fāzhǎn.
Kinh tế đang phát triển tích cực.
3. lành mạnh; chức năng (tốt cho sức khỏe, bổ trợ sức khỏe)
对身体健康好的
健康食品非常重要。
jiànkāng shípǐn fēicháng zhòngyào.
Thực phẩm chức năng vô cùng quan trọng.
健康的生活真好。
jiànkāng de shēnghuó zhēn hǎo.
Cuộc sống lành mạnh thật tuyệt vời.
danh từ
1. sức khỏe
身体的状况
健康是一种财富。
jiànkāng shì yī zhǒng cáifù.
Sức khỏe là một loại của cải.
要努力保持健康。
yào nǔlì bǎochí jiànkāng.
Hãy cố gắng giữ sức khỏe nhé.
Đồng nghĩa: 健全强壮健壮强健矫健康健
Trái nghĩa: 瘫痪疾病虚弱衰弱

Bài luyện liên quan (500 câu)

3 Đọc
最近我身体不太好。昨天去医院,医生说我需要多休息,可以多吃一些新鲜水果和鱼。妈妈知道后非常担心我。
我妈妈担心我什么?
A 健康 B 休息的时间少 C 吃的水果不新鲜
Luyện 500 câu tương tự →

Từ dễ nhầm với 健康

Giống hình:
健身健全
Giống nghĩa:
健全

Thực hành 健康 trong đề thật

Từ vựng 健康 xuất hiện trong các đề thi thử HSK3. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.

Thi thử HSK3 miễn phí →

Câu hỏi thường gặp

健康 trong tiếng Trung nghĩa là gì?

健康 (jiànkāng) nghĩa là khỏe mạnh, tráng kiện. 形容人的身体或者心理状态很好,没有问题

Cách dùng 健康 (jiànkāng) trong câu như thế nào?

Ví dụ: "她看起来面色很健康。" — Cô ấy trông rất khỏe mạnh. (tā kàn qǐlái hěn jiànkāng.)

健康 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?

健康 thuộc HSK3 (cấp 3) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).

健康 dễ nhầm với từ nào?

健康 hay bị nhầm với: 健身、健全. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.

Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.

Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →