Trung Tâm Hán Ngữ Bắc Kinh (HSK Beijing) HSK Beijing
HSK3

见面 (jiànmiàn) — Từ vựng HSK3

Biên soạn bởi · Vinh, Nghệ An
见面 xuất hiện trong 21% tài liệu luyện HSK — hạng 218 trong từ vựng HSK3.

Nghĩa và cách dùng

động từ
1. gặp mặt; gặp; gặp nhau; giáp mặt
两个人面对面看到对方。
他们约定在公园见面。
tāmen yuēdìng zài gōngyuán jiànmiàn.
Họ hẹn gặp nhau tại công viên.
我和他好多年没见面了。
wǒ hé tā hǎoduō nián méi jiànmiànle.
Tôi với cậu ấy đã nhiều năm không gặp rồi.
Đồng nghĩa: 会见相逢会晤会面碰面相会
Trái nghĩa: 分别告别分手送别

Bài luyện liên quan (171 câu)

3 Đọc
这次去那儿,我想去看一个老同学,我们已经有五六年没见过面了。我昨天给他打电话,他换手机号了,也不知道他是不是还住在以前的地方。我刚才又给我写了一封电子邮件,希望他能看到。
关于我的老同学,可以知道:
A 换手机了 B 住在以前的地方 C 最近没见面
Luyện 171 câu tương tự →

Từ dễ nhầm với 见面

Giống hình:
面包意见对面面条方面面对
Giống nghĩa:
会晤

Thực hành 见面 trong đề thật

Từ vựng 见面 xuất hiện trong các đề thi thử HSK3. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.

Thi thử HSK3 miễn phí →

Câu hỏi thường gặp

见面 trong tiếng Trung nghĩa là gì?

见面 (jiànmiàn) nghĩa là gặp mặt, gặp nhau. 两个人面对面看到对方。

Cách dùng 见面 (jiànmiàn) trong câu như thế nào?

Ví dụ: "他们约定在公园见面。" — Họ hẹn gặp nhau tại công viên. (tāmen yuēdìng zài gōngyuán jiànmiàn.)

见面 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?

见面 thuộc HSK3 (cấp 3) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).

见面 dễ nhầm với từ nào?

见面 hay bị nhầm với: 面包、意见、对面、面条. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.

Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.

Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →