Trung Tâm Hán Ngữ Bắc Kinh (HSK Beijing) HSK Beijing
HSK3

(jiǎo) — Từ vựng HSK3

Biên soạn bởi · Vinh, Nghệ An
xuất hiện trong 34% tài liệu luyện HSK — hạng 136 trong từ vựng HSK3.

Nghĩa và cách dùng

danh từ
1. bàn chân
人或动物的腿的下端; 接触地面支持身体的部分
他脚面上有颗痣。
tā jiǎomiàn shàng yǒu kē zhì.
Lòng bàn chân anh ấy có một nốt ruồi.
脚背上有个小疤痕。
jiǎobèi shàng yǒu gè xiǎo bāhén.
Trên mu bàn chân có một vết sẹo nhỏ.
2. chân (phần dưới cùng của đồ vật)
东西的最下部
书在柜脚下面。
shū zài guì jiǎo xiàmiàn.
Quyển sách ở dưới chân tủ.
我们在山脚休息。
wǒmen zài shānjiǎo xiūxi.
Chúng tôi nghỉ ngơi ở chân núi.
3. người bốc vác; người khuân vác (dùng sức lực để vận chuyển)
旧时指跟体力搬运有关的
他是一个脚夫。
tā shì yīgè jiǎofū.
Anh ấy là một công nhân bốc vác.
这是这个月的脚钱。
zhè shì zhège yuè de jiǎo qián.
Đây là tiền công bốc xếp tháng này.
4. cặn; bã; phần còn lại
残渣
茶脚可以做肥料。
chá jiǎo kěyǐ zuò féiliào.
Bã trà có thể làm phân bón.
酒脚常常被用来喂猪。
jiǔ jiǎo chángcháng bèi yòng lái wèi zhū.
Bã rượu thường được dùng để cho lợn ăn.
Đồng nghĩa:

Bài luyện liên quan

3 Đọc
女:黄叔叔,好久不见,您身体好吗? 男:老了,腿脚不好,出门不方便,别的都还好。 女:您要注意身体啊! 男:好,也向你爸爸、妈妈问好。
根据这段话,可以知道什么?
A 他的名字叫黄叔叔 B 他认识她的爸爸、妈妈 C 他和她经常见面
Luyện 0 câu tương tự →

Từ dễ nhầm với 脚

Giống âm:
Giống nghĩa:

Thực hành 脚 trong đề thật

Từ vựng xuất hiện trong các đề thi thử HSK3. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.

Thi thử HSK3 miễn phí →

Câu hỏi thường gặp

脚 trong tiếng Trung nghĩa là gì?

脚 (jiǎo) nghĩa là chân, bàn chân. 人或动物的腿的下端; 接触地面支持身体的部分

Cách dùng 脚 (jiǎo) trong câu như thế nào?

Ví dụ: "他脚面上有颗痣。" — Lòng bàn chân anh ấy có một nốt ruồi. (tā jiǎomiàn shàng yǒu kē zhì.)

脚 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?

脚 thuộc HSK3 (cấp 3) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).

脚 dễ nhầm với từ nào?

脚 hay bị nhầm với: 教、角、交、叫. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.

Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.

Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →