Trung Tâm Hán Ngữ Bắc Kinh (HSK Beijing) HSK Beijing
HSK3

(jiāo) — Từ vựng HSK3

Biên soạn bởi · Vinh, Nghệ An
xuất hiện trong 50% tài liệu luyện HSK — hạng 74 trong từ vựng HSK3.

Nghĩa và cách dùng

động từ
1. dạy dỗ; giáo dục; chỉ bảo
教导; 教育
教养需从小培养。
jiàoyǎng xū cóngxiǎo péiyǎng.
Giáo dục cần được bồi dưỡng từ nhỏ.
教育孩子要用心。
jiàoyù háizi yào yòngxīn.
Giáo dục con cái phải dụng tâm.
2. làm cho; bảo; để
使; 吩咐;让
他教她在这里等我。
tā jiào tā zài zhèlǐ děng wǒ.
Anh ấy bảo cô ấy đợi tôi ở đây.
教我去那家店买东西。
jiào wǒ qù nà jiā diàn mǎi dōngxi.
Để tôi đi cửa hàng đó mua đồ.
danh từ
1. giáo; đạo; tôn giáo
指宗教
佛教的教义强调慈悲。
fójiào de jiàoyì qiángdiào cíbēi.
Giáo lý Phật giáo nhấn mạnh lòng từ bi.
佛教的修行包括冥想。
fójiào de xiūxing bāokuò míngxiǎng.
Tu hành Phật giáo bao gồm thiền định.
2. giáo dục; giáo viên
指教育或教师
她是我们的班教师。
tā shì wǒmen de bān jiàoshī.
Cô ấy là giáo viên lớp của chúng tôi.
他是一位优秀的教师。
tā shì yī wèi yōuxiù de jiàoshī.
Ông ấy là một giáo viên xuất sắc.
3. họ Giáo
我姓教。
wǒ xìng jiào.
Tôi họ Giáo.
我的朋友姓教。
wǒ de péngyǒu xìng jiào.
Bạn của tôi họ Giáo.
Đồng nghĩa:
Trái nghĩa:

Bài luyện liên quan

3 Đọc
女:我看你很喜欢体育运动。 男:除了游泳不会,足球、篮球我都非常喜欢。你呢? 女:我只会游泳。你可以教我打篮球吗? 男:当然可以啊。
男的什么运动不好?
A 篮球 B 足球 C 游泳
1 Đọc
A 教室 B 商场 C 饭馆
🔒 Đăng nhập để xem lời giải
Luyện 0 câu tương tự →

Từ dễ nhầm với 教

Giống hình:
教授教室教育教练教材教训
Giống âm:
Giống nghĩa:
教育

Thực hành 教 trong đề thật

Từ vựng xuất hiện trong các đề thi thử HSK3. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.

Thi thử HSK3 miễn phí →

Câu hỏi thường gặp

教 trong tiếng Trung nghĩa là gì?

教 (jiāo) nghĩa là dạy, dạy dỗ, chỉ bảo. 教导; 教育

Cách dùng 教 (jiāo) trong câu như thế nào?

Ví dụ: "教养需从小培养。" — Giáo dục cần được bồi dưỡng từ nhỏ. (jiàoyǎng xū cóngxiǎo péiyǎng.)

教 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?

教 thuộc HSK3 (cấp 3) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).

教 dễ nhầm với từ nào?

教 hay bị nhầm với: 教授、教室、教育、教练. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.

Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.

Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →