Trung Tâm Hán Ngữ Bắc Kinh (HSK Beijing) HSK Beijing
HSK3

(jiè) — Từ vựng HSK3

Biên soạn bởi · Vinh, Nghệ An
xuất hiện trong 39% tài liệu luyện HSK — hạng 129 trong từ vựng HSK3.

Nghĩa và cách dùng

động từ
1. vay; mượn
临时使用别人的财物;一定时间内归还
她经常跟人借钱。
tā jīngcháng gēn rén jiè qián.
Cô ấy thường mượn tiền người khác.
他不喜欢跟人借钱。
tā bù xǐhuan gēn rén jiè qián.
Anh ấy không thích mượn tiền người khác.
2. cho vay; cho mượn
把自己的财物临时给别人使用
我把车借给同学了。
wǒ bǎ chē jiè gěi tóngxué le.
Tôi cho bạn cùng lớp mượn xe rồi.
他把书借给朋友了。
tā bǎ shū jiè gěi péngyou le.
Anh ấy cho bạn mượn sách rồi.
3. cậy; nhờ; mượn cớ; viện cớ
假托
她借口离开了会议。
tā jièkǒu líkāile huìyì.
Cô ấy viện cớ rời khỏi cuộc họp.
他们借口不参加比赛。
tāmen jièkǒu bùcānjiā bǐsài.
Họ viện cớ không tham gia thi đấu.
4. mượn; dựa vào; lợi dụng; nhân cơ hội
凭借;利用
他借着机会学了新技能。
tā jièzhe jīhuì xuéle xīn jìnéng.
Anh ấy nhân cơ hội học kỹ năng mới.
她借着灯光看清了路。
tā jièzhe dēngguāng kàn qīngle lù.
Cô ấy dựa vào ánh đèn để nhìn rõ đường đi.
Trái nghĩa:

Bài luyện liên quan

3 Đọc
女:你怎么回去啊? 男:我还是骑自行车回去。 女:能借我五十块钱打车吗? 男:没问题。
女的怎么回去?
A 骑自行车 B 坐出租车 C 坐男的的自行车
Luyện 0 câu tương tự →

Từ dễ nhầm với 借

Giống hình:
借口借助借鉴
Giống âm:

Thực hành 借 trong đề thật

Từ vựng xuất hiện trong các đề thi thử HSK3. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.

Thi thử HSK3 miễn phí →

Câu hỏi thường gặp

借 trong tiếng Trung nghĩa là gì?

借 (jiè) nghĩa là 1. mượn, vay; 2. cho mượn, cho vay. 临时使用别人的财物;一定时间内归还

Cách dùng 借 (jiè) trong câu như thế nào?

Ví dụ: "她经常跟人借钱。" — Cô ấy thường mượn tiền người khác. (tā jīngcháng gēn rén jiè qián.)

借 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?

借 thuộc HSK3 (cấp 3) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).

借 dễ nhầm với từ nào?

借 hay bị nhầm với: 借口、借助、借鉴、接. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.

Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.

Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →