Trung Tâm Hán Ngữ Bắc Kinh (HSK Beijing) HSK Beijing
HSK3

结婚 (jiéhūn) — Từ vựng HSK3

Biên soạn bởi · Vinh, Nghệ An
结婚 xuất hiện trong 38% tài liệu luyện HSK — hạng 131 trong từ vựng HSK3.

Nghĩa và cách dùng

v, sv
1. cưới; cưới xin; kết hôn; lấy nhau
男子和女子经过合法手续结合成为夫妻
那场结婚典礼十分盛大。
nà chǎng jiéhūn diǎnlǐ shífēn shèngdà.
Lễ cưới diễn ra rất hoành tráng.
许多人选择在教堂结婚。
xǔduō rén xuǎnzé zài jiàotáng jiéhūn.
Nhiều người chọn kết hôn tại nhà thờ.
Đồng nghĩa: 成家成亲完婚成婚婚配嫁娶
Trái nghĩa: 离婚未婚仳离离异

Bài luyện liên quan (289 câu)

3 Đọc
女:小李要结婚了,你送他什么礼物啊? 男:我朋友上次给我的包我觉得很不错,我昨天又去买了一个。
男的送小李的包是从哪儿来的?
A 朋友送的 B 女的给的 C 自己买的
Luyện 289 câu tương tự →

Từ dễ nhầm với 结婚

Giống hình:
结束总结结果结账结论离婚

Thực hành 结婚 trong đề thật

Từ vựng 结婚 xuất hiện trong các đề thi thử HSK3. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.

Thi thử HSK3 miễn phí →

Câu hỏi thường gặp

结婚 trong tiếng Trung nghĩa là gì?

结婚 (jiéhūn) nghĩa là kết hôn, đám cưới, lấy nhau, lễ cưới. 男子和女子经过合法手续结合成为夫妻

Cách dùng 结婚 (jiéhūn) trong câu như thế nào?

Ví dụ: "那场结婚典礼十分盛大。" — Lễ cưới diễn ra rất hoành tráng. (nà chǎng jiéhūn diǎnlǐ shífēn shèngdà.)

结婚 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?

结婚 thuộc HSK3 (cấp 3) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).

结婚 dễ nhầm với từ nào?

结婚 hay bị nhầm với: 结束、总结、结果、结账. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.

Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.

Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →